Bên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Một trong hai nơi đối với nhau (phải hoặc trái, trên hoặc dưới, trong hoặc ngoài).
2.
danh từ
Người hoặc tập thể những người cùng một phía, trong quan hệ với người hoặc tập thể những người ở phía khác.
3.
danh từ
Mặt, phương diện, trong quan hệ với mặt khác, phương diện khác.
4.
danh từ
Nơi sát cạnh, nơi gần kề.
5.
danh từ
(chuyên môn; dùng phụ sau danh từ). (Cạnh, mặt) không phải là đáy hoặc không thuộc về đáy của một hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vị trí hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng, ví dụ "bên trái", "bên phải".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khía cạnh hoặc phương diện khác nhau của một vấn đề, ví dụ "bên lợi ích", "bên chi phí".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ "bên kia sông".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hình học để chỉ các mặt của hình khối, ví dụ "bên của hình lập phương".
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "bên" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thường được sử dụng trong cả khẩu ngữ và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định vị trí hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn mà từ khác có thể diễn đạt rõ ràng hơn, ví dụ "cạnh" hoặc "mặt" trong hình học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ vị trí, ví dụ "bên cạnh", "bên trong".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "bên" và "cạnh" khi chỉ vị trí, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Bên" có thể mang nghĩa trừu tượng khi chỉ phương diện, cần phân biệt với nghĩa cụ thể về vị trí.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và kết hợp từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "này", "kia" để chỉ định rõ hơn.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bên trái", "bên phải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định ("này", "kia"), lượng từ ("một", "hai"), và các danh từ khác để tạo thành cụm từ chỉ vị trí hoặc phương diện.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới