Đường hướng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường lối và phương hướng (nói khái quát).
Ví dụ:
Doanh nghiệp xác định đường hướng phát triển bền vững.
Nghĩa: Đường lối và phương hướng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường chọn đường hướng dạy học vui và dễ hiểu.
- Đội bóng đổi đường hướng chơi để ghi bàn nhiều hơn.
- Lớp em thống nhất đường hướng làm dự án là trồng cây quanh sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ quyết định đường hướng hoạt động là gắn với các việc làm vì môi trường.
- Nhóm thảo luận lại đường hướng ôn tập để tập trung vào những phần còn yếu.
- Ban tổ chức đưa ra đường hướng sự kiện: gọn, an toàn và thân thiện.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp xác định đường hướng phát triển bền vững.
- Trong giai đoạn biến động, cần một đường hướng rõ ràng để không lạc nhịp thị trường.
- Cuộc họp kéo dài chỉ để chốt đường hướng, còn chi tiết sẽ linh hoạt theo tình hình.
- Ông chọn đường hướng thẳng thắn: nói thật, làm thật, chấp nhận trả giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường lối và phương hướng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đường hướng | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một kế hoạch tổng thể, một định hướng chung cho hoạt động hoặc phát triển. Ví dụ: Doanh nghiệp xác định đường hướng phát triển bền vững. |
| đường lối | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong chính trị, quản lý. Ví dụ: Đường lối đổi mới của Đảng đã mang lại nhiều thành tựu. |
| phương hướng | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong kế hoạch, chiến lược. Ví dụ: Chúng ta cần xác định phương hướng phát triển rõ ràng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ định hướng, chiến lược trong các báo cáo, kế hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu chiến lược, quản lý, phát triển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng, nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý tưởng về chiến lược, kế hoạch dài hạn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "hướng đi" nếu cần thiết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu, kế hoạch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hướng đi" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Không nên dùng trong các tình huống đòi hỏi ngôn ngữ giản dị, thân mật.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường hướng phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm danh từ khác, ví dụ: "đường hướng mới", "xác định đường hướng".





