Phân tử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần tử nhỏ nhất của một chất có thể tồn tại độc lập mà vẫn giữ nguyên mọi tính chất của chất đó.
Ví dụ:
Phân tử là đơn vị nhỏ nhất của chất còn giữ nguyên tính chất của chất đó.
Nghĩa: Phần tử nhỏ nhất của một chất có thể tồn tại độc lập mà vẫn giữ nguyên mọi tính chất của chất đó.
1
Học sinh tiểu học
- Nước gồm những phân tử nhỏ xíu kết lại với nhau.
- Khi đun sôi, các phân tử nước chuyển động nhanh hơn.
- Không khí quanh em có vô số phân tử mà mắt không thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ Hóa, cô giải thích rằng mỗi phân tử nước có cấu trúc bền và đặc trưng cho nước.
- Kính hiển vi không nhìn thấy phân tử, nhưng thí nghiệm cho thấy chúng luôn chuyển động nhiệt.
- Khí oxy do các phân tử oxy tạo nên, nên vẫn giữ tính chất của oxy dù ở bình nào.
3
Người trưởng thành
- Phân tử là đơn vị nhỏ nhất của chất còn giữ nguyên tính chất của chất đó.
- Hiểu về phân tử giúp ta nhìn thế giới vật chất như một mạng lưới tương tác vi mô không ngừng nghỉ.
- Khi công thức thay đổi, phân tử đổi khác và cả tính chất của chất cũng rẽ sang hướng khác.
- Trong phòng thí nghiệm, chỉ cần một liên kết đứt, phân tử tách ra và câu chuyện hóa học đã khác hoàn toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, giáo trình hóa học, và các bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học, vật lý và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc hóa học hoặc vật lý của chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học tự nhiên.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "nguyên tử"; cần phân biệt rõ ràng.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây khó hiểu.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phân tử nước", "phân tử khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phân tử nhỏ"), động từ ("nghiên cứu phân tử"), hoặc lượng từ ("một phân tử").





