Đơn chất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất tạo thành chỉ bởi một nguyên tố.
Ví dụ: Kim cương là đơn chất vì cấu tạo chỉ từ cacbon.
Nghĩa: Chất tạo thành chỉ bởi một nguyên tố.
1
Học sinh tiểu học
  • Ô-xi tinh khiết là một đơn chất.
  • Trong ống nghiệm chỉ có khí hiđrô, đó là một đơn chất.
  • Than chì gồm toàn nguyên tử cacbon, nên là đơn chất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vàng trong trang sức nguyên chất được coi là một đơn chất vì chỉ gồm nguyên tố vàng.
  • Khí nitơ trong không khí, khi tách riêng và đủ tinh khiết, là một đơn chất.
  • Photpho trắng chỉ gồm nguyên tử photpho, vì vậy nó thuộc loại đơn chất.
3
Người trưởng thành
  • Kim cương là đơn chất vì cấu tạo chỉ từ cacbon.
  • Trong phản ứng này, clo tham gia dưới dạng đơn chất, không kèm theo nguyên tố khác.
  • Những thỏi bạc nguyên chất là đơn chất, nhưng chỉ cần pha chút đồng là thành hợp kim, không còn là đơn chất nữa.
  • Ở điều kiện chuẩn, lưu huỳnh có thể tồn tại dưới dạng đơn chất vòng, song bản chất vẫn chỉ gồm nguyên tử lưu huỳnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, giáo trình hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học và các ngành khoa học tự nhiên liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
  • Thuộc phong cách chuyên ngành, học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một chất chỉ gồm một nguyên tố duy nhất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc hóa học.
  • Thường xuất hiện trong các bài giảng, tài liệu nghiên cứu về hóa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với hợp chất, cần chú ý phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần hiểu rõ khái niệm nguyên tố để sử dụng từ này chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đơn chất này", "một đơn chất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "đơn chất quý", "nghiên cứu đơn chất".