Nguyên tử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần tử nhỏ nhất của nguyên tố hóa học, gồm một hạt nhân ở giữa và một hay nhiều electron xung quanh.
Ví dụ:
Nguyên tử là đơn vị nhỏ nhất của nguyên tố hóa học.
Nghĩa: Phần tử nhỏ nhất của nguyên tố hóa học, gồm một hạt nhân ở giữa và một hay nhiều electron xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Trong giờ khoa học, cô nói nước được tạo từ những nguyên tử rất nhỏ.
- Bạn Nam tưởng tượng nguyên tử như một hạt cát tí hon mà mắt thường không thấy.
- Trên tranh vẽ, nguyên tử có hạt nhân ở giữa và các electron quay xung quanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dặn rằng mỗi nguyên tố có kiểu nguyên tử riêng, không trộn lẫn với nguyên tố khác.
- Khi học về phân tử, em hiểu chúng được ghép từ nhiều nguyên tử liên kết với nhau.
- Hình mô hình cho thấy nguyên tử không đặc kín mà có khoảng không giữa hạt nhân và electron.
3
Người trưởng thành
- Nguyên tử là đơn vị nhỏ nhất của nguyên tố hóa học.
- Trong phòng thí nghiệm, người ta nghiên cứu cách các nguyên tử tương tác để tạo nên vật chất đa dạng.
- Khi nhìn chiếc nhẫn bạc, tôi chợt nghĩ đến cấu trúc nguyên tử đang yên lặng giữ hình khối cho nó.
- Từ một nguyên tử cô độc đến cả tinh thể rộng lớn, chỉ là chuyện của những liên kết đúng lúc, đúng chỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần tử nhỏ nhất của nguyên tố hóa học, gồm một hạt nhân ở giữa và một hay nhiều electron xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
atom uyên tử
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguyên tử | khoa học, trung tính, chuẩn mực Ví dụ: Nguyên tử là đơn vị nhỏ nhất của nguyên tố hóa học. |
| atom | mượn gốc Anh, thuật ngữ quốc tế; trung tính-khoa học Ví dụ: Nguyên tử (atom) gồm hạt nhân và electron. |
| uyên tử | biến thể chính tả cổ/hiếm; trung tính-lịch sử Ví dụ: Mô hình uyên tử Bohr (cách viết cũ). |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, giáo trình hóa học, vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học, vật lý, và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khoa học, chính xác và khách quan.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc vật chất ở cấp độ vi mô.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học tự nhiên.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các thuật ngữ khác như "hạt nhân nguyên tử".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phân tử" nếu không nắm rõ khái niệm khoa học cơ bản.
- Khác biệt với "phân tử" ở chỗ "nguyên tử" là đơn vị nhỏ nhất của nguyên tố, trong khi "phân tử" là tập hợp của nhiều nguyên tử.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn trong các bài viết khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên tử hydro", "nguyên tử carbon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "nhỏ", "lớn"), động từ (như "tồn tại", "phân rã"), và lượng từ (như "một", "nhiều").





