Hoá học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về cấu tạo, tính chất và sự biến hoá của các chất.
Ví dụ:
Hoá học là ngành khoa học nghiên cứu cấu tạo và tính chất của chất.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về cấu tạo, tính chất và sự biến hoá của các chất.
1
Học sinh tiểu học
- Em thích môn hoá học vì được làm thí nghiệm đổi màu dung dịch.
- Trong giờ hoá học, cô giáo dạy cách nhận biết muối và axit.
- Sách hoá học kể chuyện vì sao nước có thể bay hơi thành mây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hoá học giúp mình hiểu vì sao sắt bị gỉ khi gặp nước và không khí.
- Nhờ học hoá học, bạn Lan giải thích được vì sao đá vôi sủi bọt khi gặp giấm.
- Thí nghiệm hoá học làm mình thấy thế giới vật chất không hề tĩnh lặng, lúc nào cũng đang biến đổi.
3
Người trưởng thành
- Hoá học là ngành khoa học nghiên cứu cấu tạo và tính chất của chất.
- Nhờ hoá học, công thức trên bảng đen bước ra đời sống thành thuốc men, vật liệu và hương vị.
- Khi hiểu hoá học, ta thấy bếp núc, nhà máy và cả cơ thể đều vận hành theo những phản ứng thầm lặng.
- Hoá học không chỉ là ký hiệu và phương trình, mà là cách đọc ngôn ngữ của vật chất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoa học nghiên cứu về cấu tạo, tính chất và sự biến hoá của các chất.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoá học | trung tính, học thuật, trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Hoá học là ngành khoa học nghiên cứu cấu tạo và tính chất của chất. |
| hoá học | trung tính, chính tả hiện hành; hoàn toàn thay thế Ví dụ: Cô ấy dạy hóa học ở trường phổ thông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa và bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu và giảng dạy liên quan đến khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh khoa học của các chất và phản ứng hóa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học tự nhiên.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "sinh học" hoặc "vật lý" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngành hoá học", "môn hoá học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "phức tạp"), động từ (như "nghiên cứu"), hoặc danh từ khác (như "phòng thí nghiệm").





