Li ti
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhỏ đến mức trông chỉ như những chấm, những hạt vụn.
Ví dụ:
Mồ hôi đọng li ti trên thái dương anh.
Nghĩa: Nhỏ đến mức trông chỉ như những chấm, những hạt vụn.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa rơi li ti trên mặt sân.
- Bụi phấn bay li ti quanh bảng.
- Những hạt đường li ti lấp lánh trên bánh kem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đèn trang trí tỏa ra những chấm sáng li ti như sao vụn.
- Sương sớm bám li ti trên mép lá, lạnh mát đầu ngón tay.
- Trên bãi cát là vô số vỏ sò li ti, nhìn xa như hạt muối rắc.
3
Người trưởng thành
- Mồ hôi đọng li ti trên thái dương anh.
- Tiếng mưa li ti gõ lên mái tôn, nghe như ai gảy một bản nhạc vụn vỡ.
- Ánh đèn quán cà phê rơi li ti lên mặt bàn, đánh thức cảm giác bình yên cuối ngày.
- Những ký ức cũ vỡ ra li ti, mỗi mảnh nhỏ vẫn còn ánh lên mùi hương của thời trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhỏ đến mức trông chỉ như những chấm, những hạt vụn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| li ti | Diễn tả kích thước cực nhỏ, thường là nhiều vật thể nhỏ bé, trông như những chấm hoặc hạt vụn, mang sắc thái miêu tả, trung tính. Ví dụ: Mồ hôi đọng li ti trên thái dương anh. |
| tí ti | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả kích thước hoặc số lượng rất nhỏ. Ví dụ: Những hạt mưa tí ti bay lất phất trên mặt hồ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những vật nhỏ bé, không đáng kể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, chi tiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhỏ bé, không đáng kể, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, dễ thương.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự nhỏ bé một cách sinh động, gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các câu miêu tả cảnh vật, sự vật nhỏ bé.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước nhỏ khác như "nhỏ xíu", "bé tí".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hạt li ti".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: "hạt", "chấm".





