Chấm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái có hình tròn và rất nhỏ; điểm.
2.
danh từ
Dấu làm bằng một chấm (.).
3.
động từ
Tạo ra các chấm khi viết, vẽ.
4.
động từ
Đánh giá và cho điểm.
5.
động từ
(khẩu ngữ). Chọn, kén người mình vừa ý nhất.
6.
động từ
(Dài xuống hoặc dâng cao lên) chạm vừa tới một điểm nào đó.
7.
động từ
Làm cho chạm dính vào hoặc thấm qua một chất lỏng, chất vụn nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chọn lựa hoặc đánh giá, ví dụ "chấm điểm" hoặc "chấm người".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ dấu chấm câu hoặc điểm số trong các bài kiểm tra, bài thi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả các chi tiết nhỏ, tinh tế trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các điểm hoặc dấu chấm trong đồ họa, thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang tính hình tượng, tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một điểm cụ thể hoặc khi đánh giá, chọn lựa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, thay vào đó có thể dùng từ "điểm" hoặc "đánh giá".
  • Biến thể trong khẩu ngữ có thể bao gồm "chấm điểm", "chấm người".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "điểm" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng "chấm" để chỉ hành động không liên quan đến đánh giá hoặc chọn lựa.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái của từ trong từng tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cha m" ca tha la danh ta va 1a ng ta, ca tha vai tra cha nh trong ca u la cha ng ta, va ng ta, 1a nh ta, ba ng ta.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
La ta 1a n, kha ng ca 1a i ka t ha p va i pha t ta 1a c tra ng.
3
Đặc điểm cú pháp
Va i tra tha ng ga p trong ca u la sau cha ng ta hoa c va i tra tra ng ta; ca tha la m trung ta m ca a ca m danh ta, ca m 1a ng ta (va da: cha m 1a ia m, cha m ba i).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Tha ng ka t ha p va i danh ta, ta 1a ng ta, ta 1a nh ta, va i pha t ta 1a c tra ng (va da: cha m 1a ia m, cha m ba i, cha m 1a p).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới