Mọn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nhỏ đến mức không đáng kể (thường dùng để nói về cái của mình với ý khiêm tốn, nhún nhường).
Ví dụ:
Tôi có chút quà mọn, mong anh nhận cho phải phép.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). (Vợ) lẽ.
Nghĩa 1: Nhỏ đến mức không đáng kể (thường dùng để nói về cái của mình với ý khiêm tốn, nhún nhường).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em có chút quà mọn biếu cô giáo.
- Con chỉ góp ít tiền mọn để ủng hộ bạn khó khăn.
- Mẹ bảo đây là bữa cơm mọn, mời cô ăn tạm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em mang ít trái cây mọn lên thăm thầy, mong thầy nhận cho vui.
- Tụi mình góp mỗi đứa một phần mọn, nhưng gộp lại thành hộp quà ấm lòng.
- Tớ chỉ giúp được công sức mọn, còn lại nhờ cả nhóm chung tay.
3
Người trưởng thành
- Tôi có chút quà mọn, mong anh nhận cho phải phép.
- Bài viết này kiến thức mọn của tôi, mong được góp ý.
- Tôi chỉ góp lời mọn, như một cách bày tỏ lòng biết ơn.
- Đem chút công mọn tham dự việc chung, coi như trả nợ tình người.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (Vợ) lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhỏ đến mức không đáng kể (thường dùng để nói về cái của mình với ý khiêm tốn, nhún nhường).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mọn | Diễn tả sự nhỏ bé, không đáng kể, thường dùng với ý khiêm tốn, nhún nhường. Ví dụ: Tôi có chút quà mọn, mong anh nhận cho phải phép. |
| hèn mọn | Trang trọng, mang sắc thái khiêm tốn, tự ti hoặc bị coi thường. Ví dụ: Thân phận hèn mọn của tôi không dám mơ ước cao xa. |
| lớn lao | Trang trọng, chỉ sự vĩ đại, quan trọng, có giá trị lớn. Ví dụ: Anh ấy đã đóng góp một công sức lớn lao cho cộng đồng. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (Vợ) lẽ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chính
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mọn | Khẩu ngữ, chỉ vị trí thứ yếu, không chính thức (thường dùng cho vợ). Ví dụ: |
| thứ | Trung tính, chỉ vị trí không phải là chính, sau cái chính. Ví dụ: Cô ấy là người vợ thứ. |
| chính | Trung tính, chỉ vị trí quan trọng nhất, không phải là phụ. Ví dụ: Đây là người vợ chính của anh ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để thể hiện sự khiêm tốn khi nói về tài sản hoặc đóng góp của mình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái khiêm nhường hoặc miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khiêm tốn, nhún nhường.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang sắc thái thân mật hoặc tự ti.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự khiêm tốn về tài sản hoặc đóng góp của mình.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác, rõ ràng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhỏ bé khác như "nhỏ", "bé".
- Khác biệt với từ "nhỏ" ở chỗ "mọn" thường mang ý khiêm tốn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mọn", "quá mọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





