Bự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Dày thêm một lớp bên ngoài và có vẻ to lên (thường nói về da mặt; hàm ý chê).
Ví dụ: Hôm nay mặt anh bự, chắc giữ nước.
2.
tính từ
To, lớn vào hạng nhất
Nghĩa 1: Dày thêm một lớp bên ngoài và có vẻ to lên (thường nói về da mặt; hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Dạo này mặt anh kia trông bự ra, như bị sưng.
  • Bạn ấy ngủ ít nên mắt bự, nhìn mệt mỏi.
  • Chơi ngoài nắng về, mặt em bự lên vì bụi bám.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ thi, cậu ta thức khuya hoài nên mặt bự, nổi rõ quầng mắt.
  • Ăn đồ mặn mấy hôm liền, sáng ra mặt bự thấy rõ trên gương.
  • Trang điểm dày quá, lớp phấn làm mặt bự và kém tự nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay mặt anh bự, chắc giữ nước.
  • Thức trắng nhiều đêm, da bự ra, đường nét trên mặt như nặng trĩu.
  • Ăn nhậu liên miên, sáng ra soi gương chỉ thấy gương mặt bự và phờ phạc.
  • Bôi kem dày cộp, lớp phủ làm gương mặt bự, mất hết độ thanh thoát.
Nghĩa 2: To, lớn vào hạng nhất
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dày thêm một lớp bên ngoài và có vẻ to lên (thường nói về da mặt; hàm ý chê).
Nghĩa 2: To, lớn vào hạng nhất
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bé tí
Từ Cách sử dụng
bự Khẩu ngữ, nhấn mạnh kích thước lớn vượt trội. Ví dụ:
to đùng Mạnh, khẩu ngữ, nhấn mạnh kích thước rất lớn. Ví dụ: Con chó nhà tôi to đùng.
bé tí Mạnh, khẩu ngữ, nhấn mạnh kích thước rất nhỏ. Ví dụ: Cái bánh này bé tí, không đủ ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kích thước lớn của một vật hoặc người, đôi khi mang hàm ý chê bai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "lớn" hoặc "to".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi có thể hàm ý chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn tạo cảm giác thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng để nhấn mạnh kích thước hoặc sự nổi bật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "to" hoặc "lớn" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý chê bai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bự", "bự quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ để bổ nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...