Khẽ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cách thức hoặc mức độ hoạt động) không gây ra tiếng ồn hoặc một chuyển động có thể làm ảnh hưởng đến không khí yên tĩnh chung.
Ví dụ: Anh kéo rèm khẽ để ánh sáng lọt vào vừa đủ.
Nghĩa: (Cách thức hoặc mức độ hoạt động) không gây ra tiếng ồn hoặc một chuyển động có thể làm ảnh hưởng đến không khí yên tĩnh chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đóng cửa khẽ để em bé không giật mình.
  • Cô giáo bước khẽ qua dãy bàn, phấn rơi cũng không kêu.
  • Bé nói khẽ bên tai mẹ, như gió lùa qua lá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn rón rén khép cửa khẽ, để thư viện vẫn giữ nhịp yên lặng.
  • Tiếng chân cậu đi khẽ trên hành lang, chỉ vọng lại hơi sàn gỗ thở.
  • Cô đặt cuốn sách xuống khẽ, sợ làm vỡ mặt hồ tĩnh lặng của buổi trưa.
3
Người trưởng thành
  • Anh kéo rèm khẽ để ánh sáng lọt vào vừa đủ.
  • Trong căn phòng khuya, họ nói khẽ như sợ đánh thức những kỷ niệm còn đang ngủ.
  • Cô đặt tách trà xuống khẽ, giữ cho buổi sáng mỏng như sương không rạn nứt.
  • Gió lùa khẽ qua rèm, mang theo mùi mưa vừa chớm ở cuối phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cách thức hoặc mức độ hoạt động) không gây ra tiếng ồn hoặc một chuyển động có thể làm ảnh hưởng đến không khí yên tĩnh chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khẽ Diễn tả hành động hoặc âm thanh ở mức độ rất nhỏ, nhẹ nhàng, tinh tế, nhằm giữ sự yên tĩnh hoặc tránh gây chú ý. Ví dụ: Anh kéo rèm khẽ để ánh sáng lọt vào vừa đủ.
nhẹ Trung tính, chỉ mức độ tác động, âm thanh hoặc chuyển động nhỏ, yếu. Ví dụ: Cô ấy nhẹ nhàng đặt cuốn sách xuống bàn.
mạnh Trung tính, chỉ mức độ tác động, âm thanh hoặc chuyển động lớn, có lực. Ví dụ: Anh ấy mạnh tay đẩy cửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhẹ nhàng, không gây tiếng động, ví dụ như "nói khẽ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả một hành động cụ thể cần sự nhẹ nhàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí nhẹ nhàng, tinh tế, ví dụ như "gió thổi khẽ".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế, thường mang cảm giác yên bình.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động nhẹ nhàng, không gây chú ý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ hoặc rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "nói", "bước", "chạm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ nhẹ khác như "nhẹ" hoặc "êm".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khẽ cười", "khẽ nói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, danh từ hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".