Lỏn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi khỏi hay đi đến mau lẹ, kín đáo, không để cho ai kịp nhận ra.
Ví dụ: Anh lỏn qua cổng phụ để kịp vào họp.
Nghĩa: Đi khỏi hay đi đến mau lẹ, kín đáo, không để cho ai kịp nhận ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuông ra chơi vừa reo, nó lỏn ra vườn sau để hái một bông hoa rụng.
  • Thấy mẹ đang tìm, Tí lỏn vào góc lớp trốn đùa với bạn.
  • Con mèo lỏn qua khe cửa để ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ trực nhật, cậu ấy lỏn xuống thư viện mượn sách rồi quay lại trước khi ai để ý.
  • Nghe tiếng bước chân, nó lỏn khỏi hành lang tối như một cái bóng.
  • Bạn ấy lỏn vào phòng tập để luyện thêm vài động tác trước khi đội bạn đến.
3
Người trưởng thành
  • Anh lỏn qua cổng phụ để kịp vào họp.
  • Giữa đám đông hỗn tạp, cô lỏn khỏi quán cà phê như thể chưa từng ngồi đó.
  • Tôi lỏn vào bệnh viện thăm bạn, tránh làm ồn hay gây chú ý vào giờ nghỉ trưa.
  • Hắn lỏn theo lối hẻm ẩm ướt, mùi rêu và khói bếp quyện lại sau lưng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi khỏi hay đi đến mau lẹ, kín đáo, không để cho ai kịp nhận ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lỏn Diễn tả hành động di chuyển nhanh chóng, kín đáo, nhằm tránh sự chú ý hoặc phát hiện. Ví dụ: Anh lỏn qua cổng phụ để kịp vào họp.
lẻn Trung tính, nhấn mạnh sự di chuyển nhẹ nhàng, kín đáo, thường là để tránh bị phát hiện hoặc làm điều gì đó lén lút. Ví dụ: Anh ta lẻn vào nhà kho lúc nửa đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhanh chóng, kín đáo trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự di chuyển nhanh chóng, bí mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh nhẹn, kín đáo, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng và kín đáo của hành động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di chuyển khác như "lẻn".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lỏn ra ngoài", "lỏn vào phòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian, ví dụ: "lỏn ra ngoài lúc nửa đêm".