Nhu mì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hiền lành, dịu dàng, mềm mỏng trong quan hệ đối xử với mọi người.
Ví dụ:
Cô ấy nhu mì và biết lắng nghe mọi người.
Nghĩa: Hiền lành, dịu dàng, mềm mỏng trong quan hệ đối xử với mọi người.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo của em rất nhu mì, luôn nói chuyện nhỏ nhẹ với cả lớp.
- Chị gái nhu mì nên ai nhờ việc gì chị cũng mỉm cười giúp.
- Bé Na nhu mì, chơi cùng bạn không bao giờ tranh giành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng khá nhu mì, giải quyết mâu thuẫn bằng lời nói nhẹ nhàng hơn là to tiếng.
- Trong nhóm, Lan nhu mì nên thường làm người hòa giải mỗi khi ai đó nóng nảy.
- Thầy chủ nhiệm có vẻ nghiêm, nhưng cách thầy khuyên nhủ rất nhu mì, khiến tụi mình dễ lắng nghe.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nhu mì và biết lắng nghe mọi người.
- Sự nhu mì của anh khiến cuộc trò chuyện hạ nhiệt chỉ trong vài câu nói.
- Giữa những cái tôi va đập, một người nhu mì có khi lại là người mạnh mẽ nhất.
- Anh chọn cách nhu mì để bảo vệ mối quan hệ, không phải vì yếu đuối mà vì thấu hiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiền lành, dịu dàng, mềm mỏng trong quan hệ đối xử với mọi người.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhu mì | Trung tính, tích cực, thường dùng để miêu tả tính cách con người, đặc biệt là phụ nữ hoặc trẻ em, thể hiện sự ôn hòa, dễ chịu trong giao tiếp và ứng xử. Ví dụ: Cô ấy nhu mì và biết lắng nghe mọi người. |
| hiền lành | Trung tính, tích cực, phổ biến, dùng để chỉ tính cách tốt bụng, không gây hại. Ví dụ: Cô bé ấy rất hiền lành và ít nói. |
| dịu dàng | Trung tính, tích cực, thường dùng để miêu tả sự nhẹ nhàng, thanh thoát trong cử chỉ, lời nói, đặc biệt ở phụ nữ. Ví dụ: Giọng nói của cô ấy thật dịu dàng. |
| mềm mỏng | Trung tính, tích cực, thường dùng để chỉ cách ứng xử khéo léo, không cứng rắn, dễ chịu. Ví dụ: Anh ấy luôn mềm mỏng khi giải quyết các vấn đề khó khăn. |
| đanh đá | Tiêu cực, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ người phụ nữ chua ngoa, hay gây gổ. Ví dụ: Bà hàng xóm nổi tiếng là người đanh đá. |
| hống hách | Tiêu cực, trang trọng hơn, chỉ thái độ kiêu căng, coi thường người khác. Ví dụ: Thái độ hống hách của anh ta khiến mọi người khó chịu. |
| thô lỗ | Tiêu cực, trung tính, chỉ cách cư xử, lời nói thiếu lịch sự, cộc cằn. Ví dụ: Anh ta có cách nói chuyện rất thô lỗ. |
| cộc cằn | Tiêu cực, trung tính, chỉ cách nói năng, cử chỉ thiếu tế nhị, thẳng thừng một cách khó chịu. Ví dụ: Ông ấy thường nói năng cộc cằn với mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó, đặc biệt là phụ nữ, khi nói chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tính cách hoặc nhân vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để khắc họa nhân vật có tính cách hiền lành, dịu dàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hiền lành, dịu dàng, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó có tính cách nhẹ nhàng, dễ chịu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, quyết đoán.
- Thường dùng để miêu tả phụ nữ, nhưng không giới hạn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hiền lành" hay "dịu dàng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhu mì", "cô ấy nhu mì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người như "cô gái", "người phụ nữ".





