Ngoan ngoãn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dễ bảo, sẵn sàng nghe và làm theo lời người trên.
Ví dụ:
Anh ấy ngoan ngoãn làm theo chỉ dẫn của cấp trên.
Nghĩa: Dễ bảo, sẵn sàng nghe và làm theo lời người trên.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé ngoan ngoãn ngồi yên khi cô giáo dặn.
- Con mèo ngoan ngoãn để bác sĩ bế khám.
- Bé ngoan ngoãn chào ông bà rồi vào nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó ngoan ngoãn làm bài theo hướng dẫn của thầy, không cự nự.
- Cậu em ngoan ngoãn dọn bàn khi mẹ chỉ nói một câu nhẹ.
- Con chó nhà hàng xóm ngoan ngoãn ngồi xuống mỗi khi nghe tiếng huýt sáo.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ngoan ngoãn làm theo chỉ dẫn của cấp trên.
- Cô chọn cách ngoan ngoãn lắng nghe trước, rồi mới đưa ý kiến để tránh tranh cãi vô ích.
- Sau cú vấp, tôi học cách ngoan ngoãn với kỷ luật do mình đặt ra.
- Đứa trẻ vốn bướng bỉnh, nhưng trước sự kiên nhẫn của bà, nó dần ngoan ngoãn làm theo lời khuyên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dễ bảo, sẵn sàng nghe và làm theo lời người trên.
Từ đồng nghĩa:
vâng lời dễ bảo
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoan ngoãn | tích cực nhẹ; đánh giá hành vi vâng lời; thường dùng với trẻ em/người dưới; trung tính–thân mật Ví dụ: Anh ấy ngoan ngoãn làm theo chỉ dẫn của cấp trên. |
| vâng lời | trung tính; mức độ tương đương; phổ biến Ví dụ: Đứa trẻ rất vâng lời, bảo gì cũng làm. |
| dễ bảo | trung tính; trực tiếp; miêu tả tính thuận theo Ví dụ: Học trò này khá dễ bảo. |
| bướng bỉnh | trung tính; mức độ mạnh; tỏ rõ sự chống đối Ví dụ: Đứa trẻ bướng bỉnh, nói mãi không nghe. |
| ngang bướng | khẩu ngữ; mạnh; sắc thái chê trách Ví dụ: Thằng bé ngang bướng, cứ cãi lại. |
| cứng đầu | khẩu ngữ; mạnh; hơi thô Ví dụ: Nó cứng đầu, không chịu nghe ai. |
| ngỗ nghịch | trang trọng–phê phán; mạnh; hàm ý hỗn hào Ví dụ: Đứa con ngỗ nghịch, thường cãi cha mẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi trẻ em hoặc thú cưng khi chúng biết nghe lời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về giáo dục hoặc tâm lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật, thường là trẻ em hoặc người có tính cách hiền lành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, dễ chịu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi sự vâng lời, đặc biệt là ở trẻ em.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vâng lời" nhưng "ngoan ngoãn" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Tránh dùng với người lớn trong ngữ cảnh trang trọng để không gây hiểu lầm.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh làm người nghe cảm thấy bị coi thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngoan ngoãn", "cực kỳ ngoan ngoãn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "cực kỳ".





