Thuỳ mị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dịu dàng, hiền hậu, biểu hiện ở nét mặt, cử chỉ, cách nói năng (thường nói về người con gái).
Ví dụ: Cô ấy có vẻ đẹp thuỳ mị, ai gặp cũng thấy dễ chịu.
Nghĩa: Dịu dàng, hiền hậu, biểu hiện ở nét mặt, cử chỉ, cách nói năng (thường nói về người con gái).
1
Học sinh tiểu học
  • Chị ấy nói chuyện rất thuỳ mị, nghe ấm lòng.
  • Bạn nữ đứng cạnh em cười thuỳ mị, trông rất dễ mến.
  • Cô giáo chào lớp bằng giọng thuỳ mị, ai cũng im lặng lắng nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng có dáng điệu thuỳ mị, lời nói luôn nhẹ nhàng mà dứt khoát.
  • Trong buổi văn nghệ, bạn ấy cúi chào khán giả một cách thuỳ mị khiến cả hội trường yên ắng.
  • Nụ cười thuỳ mị của cô bạn làm bầu không khí lớp học bớt căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có vẻ đẹp thuỳ mị, ai gặp cũng thấy dễ chịu.
  • Nét thuỳ mị hiện lên trong cách cô lắng nghe, không chen lời mà vẫn ấm áp.
  • Giữa dòng đời vội vã, một ánh nhìn thuỳ mị đủ khiến người ta chậm lại.
  • Sự thuỳ mị của chị không phải yếu mềm, mà là điềm tĩnh biết đặt người khác vào vị trí đầu tiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dịu dàng, hiền hậu, biểu hiện ở nét mặt, cử chỉ, cách nói năng (thường nói về người con gái).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuỳ mị Trung tính → tích cực; nhã nhặn, nữ tính; hơi văn chương/miêu tả Ví dụ: Cô ấy có vẻ đẹp thuỳ mị, ai gặp cũng thấy dễ chịu.
dịu dàng trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ-ấm Ví dụ: Cô ấy dịu dàng trong từng lời nói.
hiền thục hơi trang trọng, cổ điển; mức độ đằm, nền nã Ví dụ: Nàng nổi tiếng hiền thục trong vùng.
nền nã văn chương, miêu tả vẻ đoan trang; mức độ nhẹ-đằm Ví dụ: Cô gái nền nã trong tà áo dài.
đoan trang trang trọng, quy phạm; mức độ rõ, thiên về khuôn phép Ví dụ: Cô dâu trông thật đoan trang.
sỗ sàng khẩu ngữ, chê bai; mức độ mạnh, thô Ví dụ: Cách nói năng sỗ sàng làm ai cũng khó chịu.
thô lỗ trung tính chê; mức độ mạnh, thiếu lịch sự Ví dụ: Anh ta trả lời rất thô lỗ.
lấc cấc khẩu ngữ, chê; mức độ vừa, cợt nhả Ví dụ: Cậu nói năng lấc cấc quá.
tỏn tẻn khẩu ngữ, chê; mức độ nhẹ-giễu, đỏng đảnh sỗ sàng Ví dụ: Cô ta ăn nói tỏn tẻn trước khách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi tính cách của một người con gái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật nữ với vẻ đẹp dịu dàng, hiền hậu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dịu dàng, hiền hậu, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách văn chương và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả một người con gái có tính cách dịu dàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ hoặc quyết đoán.
  • Thường không dùng để miêu tả nam giới.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "dịu dàng" hay "hiền hậu" nhưng "thuỳ mị" thường nhấn mạnh hơn về vẻ đẹp nữ tính.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai đối tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thuỳ mị", "hơi thuỳ mị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "cô gái"), phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...