Ôn hoà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Khí hậu) ấm áp, dễ chịu; không nóng quá, cũng không lạnh quá.
Ví dụ: Chiều nay thời tiết ôn hoà, tôi mở cửa cho gió lùa vào.
2.
tính từ
Tỏ ra điềm đạm, không gay gắt, nóng nảy trong quan hệ đối xử.
Ví dụ: Anh ấy phản hồi rất ôn hoà trước lời phàn nàn.
3.
tính từ
Có tư tưởng, quan điểm (thường là chính trị) không tán thành đấu tranh quyết liệt, hoặc không quá khích.
Ví dụ: Chị ấy thuộc phái ôn hoà, đề cao thương lượng.
Nghĩa 1: (Khí hậu) ấm áp, dễ chịu; không nóng quá, cũng không lạnh quá.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay trời ôn hoà, ra sân chơi rất dễ chịu.
  • Gió thổi nhẹ, nắng ôn hoà nên cây cối xanh mát.
  • Khí hậu ở đây ôn hoà, cả nhà đi dạo rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sáng ôn hoà khiến sân trường như dịu đi sau cơn nắng gắt hôm trước.
  • Thời tiết ôn hoà giúp chúng tớ chạy bộ mà không mệt nhanh.
  • Đà Lạt có khí hậu ôn hoà, hoa nở lâu và màu sắc cũng bền hơn.
3
Người trưởng thành
  • Chiều nay thời tiết ôn hoà, tôi mở cửa cho gió lùa vào.
  • Khí hậu ôn hoà khiến nhịp sống chậm lại, con người dễ mỉm cười hơn.
  • Mùa thu ôn hoà giữ cho thành phố một vẻ hiền lành, không chói chang cũng chẳng buốt giá.
  • Tôi chọn nơi có thời tiết ôn hoà để lòng mình bớt những đợt triều cảm xúc.
Nghĩa 2: Tỏ ra điềm đạm, không gay gắt, nóng nảy trong quan hệ đối xử.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói chuyện ôn hoà nên cả lớp rất thích.
  • Bạn ấy ôn hoà, luôn nhường nhịn khi chơi trò chơi.
  • Bố mẹ dặn con giải thích ôn hoà khi có hiểu lầm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu lớp trưởng xử sự ôn hoà nên ai cũng dễ mở lòng.
  • Khi tranh luận, giữ giọng điệu ôn hoà giúp nhóm không căng thẳng.
  • Cô ấy có cách nhắc nhở ôn hoà mà vẫn khiến tụi mình nể phục.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy phản hồi rất ôn hoà trước lời phàn nàn.
  • Một lời ôn hoà đôi khi giải được nút thắt mà lý lẽ sắc bén không làm nổi.
  • Giữ thái độ ôn hoà không phải yếu đuối, đó là cách tôn trọng người đối thoại.
  • Tôi học dần sự ôn hoà: nói chậm lại, lắng nghe kỹ, và bớt muốn thắng thua.
Nghĩa 3: Có tư tưởng, quan điểm (thường là chính trị) không tán thành đấu tranh quyết liệt, hoặc không quá khích.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy có ý kiến ôn hoà, muốn mọi người bàn bạc từ tốn.
  • Nhóm bạn chọn cách ôn hoà, không cãi vã khi có khác nhau.
  • Cô nói lớp nên góp ý ôn hoà thay vì to tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu lạc bộ, bạn chủ nhiệm theo hướng ôn hoà, ưu tiên đối thoại hơn là áp đặt.
  • Cậu ấy chọn lập trường ôn hoà, không cổ vũ hành động cực đoan.
  • Ban cán sự đưa ra giải pháp ôn hoà để kết thúc mâu thuẫn.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy thuộc phái ôn hoà, đề cao thương lượng.
  • Tư duy ôn hoà giúp tránh vòng xoáy cực đoan nhưng đòi hỏi kiên nhẫn dài lâu.
  • Trong bối cảnh căng thẳng, tiếng nói ôn hoà dễ bị lấn át nhưng vẫn cần thiết.
  • Tôi tin lập trường ôn hoà là một nhịp cầu, không phải hàng rào.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách con người hoặc thời tiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả khí hậu, tính cách hoặc quan điểm chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, bình yên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, điềm tĩnh, không cực đoan.
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự dễ chịu, không căng thẳng.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Thường dùng trong bối cảnh cần sự bình ổn, không xung đột.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ôn hòa" trong ngữ cảnh chính trị, cần chú ý sắc thái.
  • Khác biệt với "nóng nảy" hay "quá khích" ở chỗ thể hiện sự bình tĩnh, không cực đoan.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới