Khăng khăng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ trước đg.). Một mực không thay đổi ý kiến, ý định, tình cảm của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó không chịu thay đổi ý kiến trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cứng đầu, kiên định hoặc bảo thủ.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên định hoặc bảo thủ của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc ý kiến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiên định khác như "kiên quyết" nhưng "khăng khăng" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái kiên định của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khăng khăng không đổi ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vẫn" hoặc các động từ chỉ hành động như "nói", "khẳng định".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới