Cổ hủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Ý thức, lề lối) cũ kĩ và quá lạc hậu.
Ví dụ:
Luật lệ cổ hủ làm doanh nghiệp ngại đổi mới.
Nghĩa: (Ý thức, lề lối) cũ kĩ và quá lạc hậu.
1
Học sinh tiểu học
- Ông chủ quán vẫn giữ cách bán hàng cổ hủ, không cho khách chuyển khoản.
- Trường cấm học sinh để tóc dài vì quy định cổ hủ từ nhiều năm trước.
- Bạn ấy không thích những trò chơi cổ hủ chỉ ngồi im mà không cho nói chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thói quen chấm điểm bằng cảm tính bị coi là cổ hủ vì thiếu công bằng.
- Việc bắt con gái phải học nữ công gia chánh mới được khen là cổ hủ.
- Giữ quan niệm “học giỏi mới là giỏi” một cách cứng nhắc nghe thật cổ hủ.
3
Người trưởng thành
- Luật lệ cổ hủ làm doanh nghiệp ngại đổi mới.
- Áp khuôn đạo đức theo chuẩn cũ đến mức khước từ thực tế là một kiểu cổ hủ tinh vi.
- Coi mạng xã hội chỉ là trò phù phiếm đã thành nhận định cổ hủ trước nhịp sống số.
- Những lễ nghi rườm rà vì sĩ diện, giữ cho đủ bước mà quên ý nghĩa, chỉ còn lại cái vỏ cổ hủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Ý thức, lề lối) cũ kĩ và quá lạc hậu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cổ hủ | mức độ mạnh, sắc thái chê bai, khẩu ngữ–bình dân đến trung tính Ví dụ: Luật lệ cổ hủ làm doanh nghiệp ngại đổi mới. |
| lạc hậu | trung tính, mức độ vừa Ví dụ: Tập quán ấy lạc hậu, cần thay đổi. |
| lỗi thời | trung tính, hiện đại, mức độ vừa Ví dụ: Quan niệm đó lỗi thời rồi. |
| bảo thủ | trung tính, hơi phê phán, mức độ vừa Ví dụ: Cách dạy quá bảo thủ nên khó cải tiến. |
| tục lệch | khẩu ngữ địa phương, phê phán, mức độ mạnh Ví dụ: Mấy phép tắc tục lệch ấy nên bỏ đi. |
| tiến bộ | trung tính–tích cực, mức độ vừa Ví dụ: Tư duy rất tiến bộ, hợp thời. |
| hiện đại | trung tính, mức độ vừa Ví dụ: Quan điểm quản trị hiện đại. |
| canh tân | trang trọng, văn chương, mức độ mạnh (khuynh hướng đổi mới) Ví dụ: Ông chủ trương canh tân giáo dục. |
| đổi mới | trung tính, khẩu ngữ–chính luận, mức độ vừa Ví dụ: Cần đổi mới tư duy quản lý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán những quan điểm, thói quen lạc hậu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết phê bình xã hội hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có tính chất bảo thủ, lạc hậu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
- Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lạc hậu, bảo thủ của một ý thức hay lề lối.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quan điểm, thói quen.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bảo thủ" nhưng "cổ hủ" nhấn mạnh hơn vào sự lạc hậu.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến sắc thái tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cổ hủ", "quá cổ hủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ đối tượng bị đánh giá.






Danh sách bình luận