Phong kiến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chế độ phong kiến (nói tắt).
2.
danh từ
Những người thuộc giai cấp thống trị trong chế độ phong kiến (nói tổng quát).
Ví dụ: Phong kiến nắm đất, nắm quyền.
3.
tính từ
Thuộc về chế độ hoặc giai cấp phong kiến, có tính chất phong kiến.
Ví dụ: Đó là quan điểm phong kiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc thảo luận về lịch sử hoặc xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc phê phán xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học và chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và học thuật.
  • Thể hiện thái độ phê phán hoặc phân tích khi nói về chế độ cũ.
  • Không mang tính xúc cảm cá nhân, thường trung lập hoặc phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề lịch sử hoặc xã hội liên quan đến chế độ phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc xã hội để tránh gây hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "chế độ phong kiến").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chế độ khác như "tư bản" hoặc "xã hội chủ nghĩa".
  • Khác biệt với "phong kiến" trong ngữ cảnh chỉ giai cấp thống trị, cần chú ý để dùng đúng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và xã hội của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phong kiến" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phong kiến" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "phong kiến" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "chế độ phong kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "phong kiến" thường kết hợp với động từ và tính từ. Khi là tính từ, nó kết hợp với danh từ, ví dụ: "xã hội phong kiến".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới