Gôm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất keo chế từ nhựa cây, dùng trong nhiều ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, giấy, v.v.
Ví dụ:
Gôm là chất keo từ nhựa cây, dùng trong thực phẩm, dược phẩm và giấy.
2.
danh từ
Chất sền sệt chế bằng gôm, dùng chải tóc cho mượt hoặc để giữ nếp được lâu.
Ví dụ:
Gôm tóc giúp giữ nếp và tạo độ bóng vừa phải.
Nghĩa 1: Chất keo chế từ nhựa cây, dùng trong nhiều ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, giấy, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Gói kẹo dẻo có thêm gôm để kẹo dai hơn.
- Thầy cô nói lớp giấy này được tráng gôm nên láng mịn.
- Cô dược sĩ giải thích siro ho dùng chút gôm để sệt và dễ uống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ có gôm từ nhựa cây, mạch siro trở nên dẻo quánh, không tách lớp.
- Nhà in trộn gôm vào bột giấy để bề mặt trang sách bền và ít thấm mực.
- Ở phòng thí nghiệm, bạn mình dùng gôm thiên nhiên làm chất ổn định cho dung dịch mẫu.
3
Người trưởng thành
- Gôm là chất keo từ nhựa cây, dùng trong thực phẩm, dược phẩm và giấy.
- Trong công thức kẹo mềm, chỉ một ít gôm cũng thay đổi hoàn toàn độ dai của mẻ kẹo.
- Những tờ giấy đã hồ gôm giữ nét chữ sắc và không bị loang như giấy thô.
- Tôi thích gôm thiên nhiên hơn vì nó làm dung dịch sánh vừa phải mà không để lại vị lạ.
Nghĩa 2: Chất sền sệt chế bằng gôm, dùng chải tóc cho mượt hoặc để giữ nếp được lâu.
1
Học sinh tiểu học
- Anh thợ cắt tóc quệt chút gôm để mái tóc của em nằm gọn.
- Ba dùng gôm chải tóc nên tóc bóng và gọn gàng.
- Trước khi chụp ảnh lớp, bạn Minh bôi ít gôm để mái tóc không xòe ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy vuốt gôm nhẹ, tóc giữ nếp cả buổi mà không bị cứng đơ.
- Trước giờ văn nghệ, tụi mình chia nhau gôm để tạo kiểu đồng đều.
- Chọn gôm không mùi giúp tóc vào nếp mà không lộ mùi hóa chất.
3
Người trưởng thành
- Gôm tóc giúp giữ nếp và tạo độ bóng vừa phải.
- Tôi chỉ dùng bằng hạt đậu gôm, tóc đứng phom mà vẫn mềm tay khi chải lại.
- Ngày mưa ẩm, một lớp gôm mỏng cứu cả kiểu tóc khỏi xẹp lép.
- Đi làm vội, tôi vuốt gôm dọc mái, nhìn gọn gàng mà không cần sấy lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chất keo chế từ nhựa cây, dùng trong nhiều ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, giấy, v.v.
Nghĩa 2: Chất sền sệt chế bằng gôm, dùng chải tóc cho mượt hoặc để giữ nếp được lâu.
Từ đồng nghĩa:
gel
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gôm | Trung tính, dùng để chỉ một sản phẩm tạo kiểu tóc. Ví dụ: Gôm tóc giúp giữ nếp và tạo độ bóng vừa phải. |
| gel | Trung tính, phổ biến, dùng cho sản phẩm tạo kiểu tóc. Ví dụ: Cô ấy dùng gel để giữ nếp tóc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sản phẩm chăm sóc tóc hoặc các sản phẩm công nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và sản xuất giấy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả các sản phẩm hoặc quy trình liên quan đến gôm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghiệp hoặc chăm sóc cá nhân.
- Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sản phẩm chăm sóc tóc khác như keo xịt tóc.
- Khác biệt với "keo" ở chỗ gôm thường chỉ chất liệu tự nhiên từ nhựa cây.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại gôm", "gôm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mềm", "mịn"), động từ (như "dùng", "chải"), và lượng từ (như "một ít", "nhiều").





