Nhồi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa vào trong và ấn cho đây, cho căng.
Ví dụ:
Anh nhồi hành vào bụng cá rồi khâu lại để nướng.
2.
động từ
Nhào.
Ví dụ:
Tôi nhồi bột cho đến khi khối bột thở đều dưới lòng bàn tay.
3. x. dõi.
Ví dụ:
Tôi không thích kiểu lớp học chỉ nhồi kiến thức để thi.
4.
động từ
Bồi.
Ví dụ:
Họ bồi nền nhà cho cao hơn mực nước triều.
Nghĩa 1: Đưa vào trong và ấn cho đây, cho căng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nhồi bông vào con gấu cho nó phồng lên.
- Bé nhồi giấy màu vào hộp để đồ chơi khỏi lắc.
- Con nhồi cơm vào lá chuối để gói xôi tròn trịa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô nhồi gối đến khi bề mặt căng mịn, không còn chỗ trũng.
- Cậu nhồi đất sét vào khuôn, nén mạnh để tạo hình chắc tay.
- Người bán nhồi cam vào túi lưới, cột lại để mang ra chợ.
3
Người trưởng thành
- Anh nhồi hành vào bụng cá rồi khâu lại để nướng.
- Cô ấy nhồi tin nhắn vào một đoạn chat ngắn, đến mức đọc hụt hơi.
- Họ nhồi tài liệu vào chiếc ba lô đã căng, đi vội ra bến xe.
- Gã thợ nhồi bột giấy vào khuôn đèn lồng, từng nắm chặt tay.
Nghĩa 2: Nhào.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nhồi bột làm bánh, tay ấn ấn rất vui.
- Mẹ nhồi bột mì với sữa để làm bánh mì mềm.
- Con nhồi đất nặn cho mịn rồi vo thành viên tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ quán nhồi bột đến khi mặt bột bóng, không dính tay.
- Anh trộn men rồi nhồi bột, gấp và ấn nhịp nhàng theo nhạc.
- Nhóm bạn nhồi bột mochi, vừa làm vừa cười vì bột dính khắp tay.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhồi bột cho đến khi khối bột thở đều dưới lòng bàn tay.
- Cô thợ bánh nhồi, nghỉ, rồi nhồi tiếp để gluten đan vào nhau.
- Anh nhồi bột brioche béo bơ, mồ hôi lấm tấm nhưng mùi thơm cứ dâng.
- Chị bếp vừa nhồi vừa gấp, nghe tiếng bột rít nhẹ như lời đáp.
Nghĩa 3: x. dõi.
1
Học sinh tiểu học
- Cô không nhồi bài, cô dạy chậm để chúng con hiểu.
- Quảng cáo cứ nhồi vào lúc con đang xem hoạt hình.
- Anh trai không nhồi chữ, anh chỉ giải thích lại cho em rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dạy chắc, không nhồi kiến thức như máy, nên bọn mình đỡ căng thẳng.
- Thuật toán trên mạng xã hội cứ nhồi nội dung giống nhau vào trang của tớ.
- Đừng nhồi từ mới vào đầu ngay trước giờ kiểm tra, hãy ôn có kế hoạch.
3
Người trưởng thành
- Tôi không thích kiểu lớp học chỉ nhồi kiến thức để thi.
- Các nền tảng liên tục nhồi quảng cáo, khiến trải nghiệm bị bào mòn.
- Đừng nhồi kỳ vọng vào con trẻ; hãy cho các em thời gian lớn lên.
- Chiến dịch truyền thông nhồi thông điệp đến mức người xem sinh phản ứng ngược.
Nghĩa 4: Bồi.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân bồi cát lên bờ sông cho vững.
- Bác nông dân bồi đất vào gốc cây cho rễ khỏe.
- Các bạn bồi đất làm ụ để trồng hoa trong vườn trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta bồi nền sân bóng sau đợt mưa lớn để tránh lún.
- Công trình đang bồi đất san phẳng mặt bằng trước khi đổ bê tông.
- Dòng sông mùa lũ bồi phù sa, bãi bồi dài thêm một quãng.
3
Người trưởng thành
- Họ bồi nền nhà cho cao hơn mực nước triều.
- Đội thi công bồi đất từng lớp, đầm chặt để chịu tải tốt.
- Con sông lặng lẽ bồi bờ này, rồi lở bờ kia, như cách thời gian sắp đặt.
- Anh thợ vườn bồi gốc, phủ mùn, nuôi đất bằng những mùa lá rụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhồi nhét đồ vật hoặc thức ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thực phẩm hoặc công nghiệp may mặc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động đưa vật vào trong một không gian chật hẹp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Có thể thay thế bằng từ "nhét" trong một số trường hợp không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhét" do nghĩa gần giống.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Đảm bảo sử dụng đúng nghĩa để tránh hiểu lầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhồi bột", "nhồi nhét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bột, nhét), trạng từ (mạnh, kỹ), và có thể đi kèm với các từ chỉ cách thức hoặc mức độ.





