Khai trường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khu vực trung tâm của công trường khai thác mỏ.
Ví dụ:
Khai trường nằm ngay dưới chân núi, dễ tiếp cận cho xe chuyên dụng.
2.
động từ
Bắt đầu năm học ở nhà trường.
Ví dụ:
Sáng đầu thu, các trường đồng loạt khai trường.
Nghĩa 1: Khu vực trung tâm của công trường khai thác mỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú công nhân tập trung làm việc ở khu khai trường.
- Xe chở than chạy chậm trong khu khai trường.
- Chúng em đứng xa để nhìn khai trường an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên bản đồ mỏ, khai trường hiện rõ như một khoảng trống lớn giữa rừng.
- Tiếng máy xúc vang dội khắp khai trường vào ca sáng.
- Ở khai trường, mọi lối đi đều được đánh số và cắm biển cảnh báo.
3
Người trưởng thành
- Khai trường nằm ngay dưới chân núi, dễ tiếp cận cho xe chuyên dụng.
- Giữa trưa, bụi than phủ mờ cả khai trường, chỉ còn thấy ánh đèn xe đào nhấp nháy.
- Ban chỉ huy yêu cầu kiểm tra bờ dốc toàn bộ khai trường trước khi mưa lớn kéo đến.
- Sau ca đêm, khai trường im ắng, chỉ còn vài đốm lửa từ lò hàn leo lét.
Nghĩa 2: Bắt đầu năm học ở nhà trường.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay trường em khai trường rất vui.
- Cờ hoa rực rỡ khi chúng em khai trường.
- Chúng em hát Quốc ca rồi khai trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày mai toàn trường khai trường, sân trường sẽ rộn ràng trở lại.
- Chúng mình sẽ khai trường bằng lễ chào cờ và những lời chúc đầu năm.
- Sau kỳ nghỉ hè, tụi mình khai trường với nhiều lớp học mới và thầy cô mới.
3
Người trưởng thành
- Sáng đầu thu, các trường đồng loạt khai trường.
- Mỗi lần khai trường, phụ huynh lại tất bật chuẩn bị sách vở cho con.
- Thành phố sắp khai trường, các tuyến đường quanh trường học thường ùn tắc vào buổi sáng.
- Khai trường không chỉ khởi động thời khóa biểu, mà còn khơi lại nhịp học tập của cả gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khu vực trung tâm của công trường khai thác mỏ.
Nghĩa 2: Bắt đầu năm học ở nhà trường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khai trường | Chính thức, trang trọng, liên quan đến hoạt động giáo dục. Ví dụ: Sáng đầu thu, các trường đồng loạt khai trường. |
| khai giảng | Trang trọng, chính thức, thường đi kèm nghi lễ. Ví dụ: Trường học sẽ khai giảng năm học mới vào tuần tới. |
| bế giảng | Trang trọng, chính thức, thường đi kèm nghi lễ. Ví dụ: Lễ bế giảng năm học đã diễn ra thành công tốt đẹp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến khai thác mỏ hoặc giáo dục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về khai thác mỏ hoặc thông báo về năm học mới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành khai thác mỏ và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính hoặc báo chí.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin.
- Phù hợp với ngữ cảnh chuyên ngành hoặc giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động khai thác mỏ hoặc bắt đầu năm học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến mỏ hoặc giáo dục.
- Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến khai thác hoặc giáo dục khác.
- Khác biệt với "khai giảng" ở chỗ "khai trường" có thể chỉ cả khai thác mỏ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khai trường" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khai trường" là từ ghép, kết hợp giữa "khai" và "trường".
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "khai trường" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu khai trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "khai trường" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "khai trường mới". Khi là động từ, nó thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "sắp khai trường".





