Thao tác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thực hiện những động tác nhất định để làm một việc gì đó trong sản xuất.
Ví dụ:
Anh ấy nắm vững thao tác vận hành máy cắt.
Nghĩa: Thực hiện những động tác nhất định để làm một việc gì đó trong sản xuất.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy hướng dẫn từng thao tác để em gấp hộp giấy đúng.
- Cô chỉ rõ thao tác bật máy rồi mới cho máy chạy.
- Chúng em luyện thao tác rửa rau sạch trước khi nấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn công nhân, em nhận ra mỗi thao tác đều có thứ tự rõ ràng.
- Bạn quay video lại để nhắc nhóm làm đúng thao tác trộn bột.
- Chỉ cần sai một thao tác, dây chuyền có thể phải dừng lại.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nắm vững thao tác vận hành máy cắt.
- Qua nhiều ca xưởng, tôi hiểu từng thao tác nhỏ đều ảnh hưởng đến chất lượng.
- Họ tinh giản thao tác để tiết kiệm thời gian và giảm lỗi.
- Người thợ già chậm rãi, nhưng từng thao tác đều chắc và đẹp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thực hiện những động tác nhất định để làm một việc gì đó trong sản xuất.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thao tác | trung tính; kỹ thuật/công nghiệp; khách quan Ví dụ: Anh ấy nắm vững thao tác vận hành máy cắt. |
| động tác | trung tính; thiên về cử động cụ thể hơn thao tác Ví dụ: Động tác lắp ráp này cần chính xác từng li một. |
| công đoạn | trung tính; kỹ thuật; nhấn vào bước trong quy trình Ví dụ: Công đoạn hàn là thao tác quan trọng nhất. |
| thủ pháp | hơi trang trọng; thiên về kỹ thuật nghề nghiệp Ví dụ: Thủ pháp vặn mũi khoan phải dứt khoát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu hướng dẫn, báo cáo kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành sản xuất, công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác, cụ thể, thường mang sắc thái trung tính.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các bước thực hiện trong quy trình sản xuất hoặc công việc kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc sản xuất.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động cụ thể như "thực hiện", "tiến hành".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hành động" trong ngữ cảnh không kỹ thuật.
- Khác biệt với "quy trình" ở chỗ "thao tác" chỉ từng động tác cụ thể, còn "quy trình" là toàn bộ quá trình.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thao tác máy móc", "thao tác kỹ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (thực hiện, tiến hành), tính từ (chính xác, nhanh chóng) và các danh từ khác (máy móc, kỹ thuật).





