Ách tắc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tắc, nghẽn, đình trệ.
Ví dụ:
Tình trạng ách tắc giao thông là một vấn đề nan giải ở các thành phố lớn.
Nghĩa: Tắc, nghẽn, đình trệ.
1
Học sinh tiểu học
- Đường bị ách tắc vì có quá nhiều xe.
- Cống bị ách tắc nên nước không chảy được.
- Xe buýt bị ách tắc giữa đường nên đến trường muộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giao thông thường xuyên ách tắc vào giờ cao điểm, gây khó khăn cho việc đi lại.
- Hệ thống thoát nước đô thị dễ bị ách tắc khi mưa lớn, dẫn đến ngập úng cục bộ.
- Sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch đã khiến nhiều dự án bị ách tắc, chậm tiến độ.
3
Người trưởng thành
- Tình trạng ách tắc giao thông là một vấn đề nan giải ở các thành phố lớn.
- Nếu không có giải pháp kịp thời, nền kinh tế có thể bị ách tắc bởi những rào cản thương mại.
- Sự ách tắc trong giao tiếp nội bộ có thể dẫn đến những hiểu lầm không đáng có giữa các phòng ban.
- Đôi khi, cuộc sống cũng ách tắc như dòng xe cộ kẹt cứng, đòi hỏi ta phải kiên nhẫn tìm lối đi riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tắc, nghẽn, đình trệ.
Từ trái nghĩa:
thông suốt trôi chảy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ách tắc | Diễn tả tình trạng bị cản trở, ngừng lại hoặc chậm trễ nghiêm trọng, thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, hệ thống, mang sắc thái trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Tình trạng ách tắc giao thông là một vấn đề nan giải ở các thành phố lớn. |
| tắc | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự cản trở hoàn toàn hoặc một phần. Ví dụ: Đường phố tắc cứng vào giờ cao điểm. |
| nghẽn | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho dòng chảy, đường ống, giao thông, diễn tả sự cản trở gây khó khăn cho lưu thông. Ví dụ: Ống thoát nước bị nghẽn do rác. |
| ùn tắc | Trung tính, phổ biến, thường dùng riêng cho tình trạng giao thông bị cản trở do quá nhiều phương tiện. Ví dụ: Tình trạng ùn tắc kéo dài hàng giờ. |
| thông suốt | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái không bị cản trở, lưu thông dễ dàng. Ví dụ: Sau khi sửa chữa, đường ống đã thông suốt. |
| trôi chảy | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự diễn ra liên tục, không gặp trở ngại, thường dùng cho công việc, quá trình. Ví dụ: Công việc chuẩn bị diễn ra rất trôi chảy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng giao thông hoặc công việc bị đình trệ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về tình hình giao thông, kinh tế hoặc quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản lý dự án, logistics hoặc kỹ thuật giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang cảm giác bức bối hoặc khó chịu.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng không thể tiến triển hoặc bị cản trở.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc lạc quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể như "giao thông", "công việc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tắc nghẽn" nhưng "ách tắc" thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự đình trệ.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có sự cản trở thực sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái tắc nghẽn hoặc đình trệ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giao thông ách tắc", "công việc ách tắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng bị tắc nghẽn, ví dụ: "giao thông", "công việc".





