Ứ đọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dồn tắc lại một chỗ (nói khái quát).
Ví dụ: Hồ sơ ứ đọng trên bàn, cần xử lý ngay.
Nghĩa: Dồn tắc lại một chỗ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nước mưa ứ đọng ở sân sau nhà.
  • Rác ứ đọng ở góc ngõ nên bốc mùi.
  • Xe ứ đọng trước cổng trường vào giờ tan học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công việc ứ đọng vì ai cũng chờ người khác bắt đầu.
  • Ý kiến gửi lên diễn đàn ứ đọng, chưa ai duyệt.
  • Hàng hóa ứ đọng trong kho sau mùa lễ.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ ứ đọng trên bàn, cần xử lý ngay.
  • Nếu cảm xúc ứ đọng, lời xin lỗi cũng trở nên nặng nề.
  • Vốn ứ đọng kéo theo niềm tin thị trường chùng xuống.
  • Thông tin ứ đọng trong các phòng ban, khiến quyết định chậm một nhịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dồn tắc lại một chỗ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ứ đọng trung tính, sắc thái miêu tả trạng thái tắc lại; dùng trong hành chính/kỹ thuật và đời sống thường ngày Ví dụ: Hồ sơ ứ đọng trên bàn, cần xử lý ngay.
ứ lại trung tính, nhẹ; gần gũi khẩu ngữ Ví dụ: Nước mưa ứ lại ở miệng cống.
tắc nghẽn trung tính→mạnh; kỹ thuật/y tế/giao thông Ví dụ: Mạch máu bị tắc nghẽn do mỡ ứ đọng.
ứ tắc trung tính; hành chính/kỹ thuật, tính chất trạng thái Ví dụ: Rác ứ tắc gây mùi khó chịu.
thông thoáng trung tính; hành chính/kỹ thuật, nhấn mạnh đã hết tắc Ví dụ: Cống rãnh thông thoáng, không còn ứ đọng.
lưu thông trung tính; kỹ thuật/kinh tế, nhấn mạnh sự vận hành trôi chảy Ví dụ: Hàng hóa lưu thông tốt, không ứ đọng ở kho.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng nước, hàng hóa, công việc bị dồn lại không lưu thông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả tình trạng trì trệ trong các báo cáo, bài viết phân tích kinh tế, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các báo cáo kỹ thuật, y tế để mô tả tình trạng tắc nghẽn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường chỉ sự trì trệ, không thông suốt.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng không lưu thông, không tiến triển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự lưu thông, phát triển.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật chất hoặc công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tắc nghẽn" nhưng "ứ đọng" thường chỉ sự dồn lại, không chỉ riêng về giao thông.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước ứ đọng", "hàng hóa ứ đọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất hoặc hàng hóa, ví dụ: "nước", "hàng hóa".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới