Bê bối
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở vào hoàn cảnh khó khăn lúng túng về nhiều mặt, không giải quyết nổi.
Ví dụ:
Dự án mới gặp nhiều trục trặc khiến công ty rơi vào tình thế bê bối.
2.
tính từ
Có nhiều điều rắc rối và xấu xa, khó giải quyết cho êm đẹp.
Ví dụ:
Vụ tham nhũng của vị quan chức đã gây ra một bê bối lớn trong dư luận.
Nghĩa 1: Ở vào hoàn cảnh khó khăn lúng túng về nhiều mặt, không giải quyết nổi.
1
Học sinh tiểu học
- Phòng của bạn An rất bê bối vì đồ chơi vứt lung tung.
- Bài toán này khó quá, làm em thấy bê bối không biết làm sao.
- Cả nhà đang bê bối tìm chìa khóa xe bị mất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch tổ chức sự kiện của lớp trở nên bê bối khi không ai chịu trách nhiệm chính.
- Cậu ấy cảm thấy bê bối khi phải đối mặt với áp lực thi cử và sự kỳ vọng của gia đình.
- Mối quan hệ giữa các thành viên trong nhóm học tập trở nên bê bối vì những hiểu lầm nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Dự án mới gặp nhiều trục trặc khiến công ty rơi vào tình thế bê bối.
- Cuộc sống đôi khi trở nên bê bối không phải vì thiếu giải pháp, mà vì ta không đủ dũng khí để đối mặt.
- Sau khi chia tay, mọi thứ trong cuộc sống của cô ấy dường như bê bối, cần thời gian để sắp xếp lại.
- Nền kinh tế toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức, tạo ra một bức tranh khá bê bối cho các nhà hoạch định chính sách.
Nghĩa 2: Có nhiều điều rắc rối và xấu xa, khó giải quyết cho êm đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Chuyện bạn Nam và bạn Hoa cãi nhau làm cả lớp thấy bê bối.
- Có một vụ bê bối nhỏ ở trường khi ai đó làm hỏng đồ chơi chung.
- Cô giáo đã giải quyết vụ bê bối giữa hai bạn rất khéo léo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vụ gian lận thi cử đã gây ra một bê bối lớn trong trường, ảnh hưởng đến uy tín của nhiều học sinh.
- Những tin đồn thất thiệt đã biến một chuyện nhỏ thành một vụ bê bối không đáng có.
- Mối quan hệ giữa hai câu lạc bộ trở nên bê bối sau những hiểu lầm và lời nói thiếu suy nghĩ.
3
Người trưởng thành
- Vụ tham nhũng của vị quan chức đã gây ra một bê bối lớn trong dư luận.
- Đằng sau vẻ hào nhoáng của giới thượng lưu đôi khi là những vụ bê bối che đậy bởi quyền lực và tiền bạc.
- Một cuộc hôn nhân tan vỡ thường để lại nhiều bê bối về tài chính và tình cảm, đòi hỏi sự khéo léo để giải quyết.
- Lịch sử đã chứng kiến không ít vụ bê bối chính trị làm lung lay niềm tin của người dân vào hệ thống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở vào hoàn cảnh khó khăn lúng túng về nhiều mặt, không giải quyết nổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ổn thoả
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bê bối | Miêu tả tình trạng hỗn loạn, khó khăn, gây lúng túng và khó giải quyết. Ví dụ: Dự án mới gặp nhiều trục trặc khiến công ty rơi vào tình thế bê bối. |
| rối ren | Trung tính, miêu tả tình trạng lộn xộn, không có trật tự, khó sắp xếp. Ví dụ: Tình hình nội bộ công ty đang rất rối ren. |
| ổn thoả | Trung tính, chỉ trạng thái mọi việc được giải quyết êm đẹp, không còn vướng mắc hay khó khăn. Ví dụ: Mọi chuyện đã được giải quyết ổn thỏa. |
Nghĩa 2: Có nhiều điều rắc rối và xấu xa, khó giải quyết cho êm đẹp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bê bối | Miêu tả sự việc, tình huống có tính chất tiêu cực, gây tai tiếng, khó xử lý. Ví dụ: Vụ tham nhũng của vị quan chức đã gây ra một bê bối lớn trong dư luận. |
| tai tiếng | Tiêu cực, miêu tả sự việc gây ra tiếng xấu, làm mất uy tín hoặc danh dự. Ví dụ: Vụ bê bối tài chính đã gây tai tiếng lớn cho tập đoàn. |
| trong sạch | Tích cực, trang trọng, chỉ sự không vướng mắc điều tiếng xấu, liêm khiết, không có tì vết. Ví dụ: Ông ấy luôn giữ được hình ảnh trong sạch trong suốt sự nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình huống cá nhân hoặc tổ chức gặp rắc rối nghiêm trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để mô tả tình trạng khó khăn hoặc tai tiếng của một tổ chức hoặc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả tình huống phức tạp của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự rắc rối, khó khăn.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là báo chí.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc vui vẻ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp và khó khăn của một tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng hoặc không có yếu tố tiêu cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc tình huống để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ rắc rối khác như "rối ren" nhưng "bê bối" thường nghiêm trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống không phù hợp.
- Không nên dùng từ này để chỉ những vấn đề nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tình huống.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình huống bê bối", "vụ việc bê bối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, hoặc với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





