Mênh mông

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rộng lớn đến mức như không có giới hạn.
Ví dụ: Con sông mùa nước nổi trông mênh mông và tràn bờ.
Nghĩa: Rộng lớn đến mức như không có giới hạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Biển trước mặt mênh mông, sóng nối nhau xa tít.
  • Cánh đồng lúa mênh mông, gió thổi rì rào.
  • Bầu trời mênh mông, mây trắng trôi lững lờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng trên đê, em thấy đồng cỏ mênh mông trải tới tận đường chân trời.
  • Giữa sa mạc mênh mông, một ốc đảo hiện ra như phép màu.
  • Đêm hè, bầu trời mênh mông như mở cửa cho muôn vàn vì sao.
3
Người trưởng thành
  • Con sông mùa nước nổi trông mênh mông và tràn bờ.
  • Ngước nhìn biển đêm mênh mông, tôi bỗng thấy lòng mình lắng lại.
  • Trên cao nguyên gió, những đồi cỏ mênh mông khiến bước chân muốn đi hoài không nghỉ.
  • Giữa khoảng trời mênh mông của ký ức, vài kỷ niệm vẫn lấp lánh như sao xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rộng lớn đến mức như không có giới hạn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhỏ hẹp chật hẹp
Từ Cách sử dụng
mênh mông Diễn tả sự rộng lớn về không gian, thường mang sắc thái gợi cảm giác bao la, hùng vĩ, đôi khi là cô đơn, trống trải. Ví dụ: Con sông mùa nước nổi trông mênh mông và tràn bờ.
bao la Trung tính, diễn tả sự rộng lớn, không giới hạn của không gian tự nhiên. Ví dụ: Biển cả bao la trải dài đến vô tận.
vô tận Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự không có điểm kết thúc, không giới hạn. Ví dụ: Bầu trời đêm vô tận với muôn vàn vì sao.
nhỏ hẹp Trung tính, diễn tả không gian có diện tích nhỏ, bị hạn chế. Ví dụ: Căn phòng nhỏ hẹp không đủ chỗ cho nhiều người.
chật hẹp Trung tính, thường mang sắc thái gợi cảm giác thiếu không gian, không thoải mái. Ví dụ: Con đường chật hẹp khó khăn cho xe cộ qua lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian rộng lớn, như biển cả hay cánh đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả phong cảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh không gian rộng lớn, vô tận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác rộng lớn, bao la, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong văn viết hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng lớn, không giới hạn của một không gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về kích thước hoặc số liệu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ không gian như "biển", "trời", "đồng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bao la", "rộng lớn"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các văn bản kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rộng mênh mông", "trời mênh mông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (biển, trời), phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh mức độ.