La liệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái giăng bày ra khắp mọi chỗ với số lượng nhiều và không theo hàng lối, trật tự nào cả.
Ví dụ:
Sau buổi họp, giấy tờ rơi la liệt trên bàn.
Nghĩa: Ở trạng thái giăng bày ra khắp mọi chỗ với số lượng nhiều và không theo hàng lối, trật tự nào cả.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn mưa, lá rụng la liệt trên sân.
- Đồ chơi vứt la liệt trong phòng khách.
- Bánh kẹo bày la liệt trên bàn sinh nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ ra chơi, cặp sách để la liệt dọc hành lang.
- Hàng quán bày la liệt ven đường, trông rất lộn xộn.
- Trên bãi biển, dép và khăn tắm nằm la liệt sau buổi tắm chiều.
3
Người trưởng thành
- Sau buổi họp, giấy tờ rơi la liệt trên bàn.
- Tin nhắn chưa đọc xếp la liệt trong hộp thoại, như một bản đồ những mối bận tâm.
- Ngoài bãi đỗ, xe máy dựng la liệt, mỗi chiếc chiếm một khoảng thở riêng.
- Ký ức về tuổi trẻ nằm la liệt trong đầu, chạm vào đâu cũng vương chút âm thanh cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh vật hoặc tình huống bừa bộn, không có trật tự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong báo chí để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác hỗn độn, đông đúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hỗn độn, không trật tự.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ sự đông đúc quá mức.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bừa bộn, không có trật tự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
- Thường dùng trong miêu tả cảnh vật, không phù hợp cho các tình huống cần sự rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đông đúc nhưng có trật tự như "đông đúc".
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hàng hóa la liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, ví dụ: "sách vở la liệt", "người nằm la liệt".





