Cực độ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(thường dùng sau đến). Mức cao nhất của một trạng thái.
Ví dụ: Cuộc tranh cãi đã căng thẳng đến cực độ.
2. (thường dùng phụ sau t.). Đến cực độ, hết sức.
Ví dụ: Anh ta thất vọng cực độ trước kết quả vừa nhận.
Nghĩa 1: (thường dùng sau đến). Mức cao nhất của một trạng thái.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận nắng hôm nay nóng đến cực độ, ai cũng tìm bóng mát.
  • Bạn ấy vui đến cực độ khi nhận được phần thưởng.
  • Tiếng cổ vũ vang đến cực độ khi đội bạn ghi bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áp lực trước kỳ thi có lúc căng đến cực độ, ai cũng nín thở chờ kết quả.
  • Cơn mưa bất ngờ làm con đường tắc đến cực độ, xe nối đuôi dài hun hút.
  • Niềm tự hào của lớp dâng đến cực độ khi lá cờ trường tung bay trên bục nhận giải.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc tranh cãi đã căng thẳng đến cực độ.
  • Những ngày hạn hán đẩy nỗi lo của nông dân lên đến cực độ, mắt người nhìn trời mà khô cả tiếng thở.
  • Tình thế bấp bênh đến cực độ khiến họ chọn sự im lặng như một cách tự vệ.
  • Đêm chờ tin phòng mổ dài đến cực độ, từng phút rơi xuống nghe rõ như hạt mưa trên mái tôn.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ sau t.). Đến cực độ, hết sức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy mừng cực độ khi gặp lại mẹ.
  • Món canh này chua cực độ, tớ phải thêm đường.
  • Chú mèo sợ cực độ tiếng sấm, chui ngay vào gầm giường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình mệt cực độ sau buổi tập, chân cứ run lên.
  • Phòng thí nghiệm yên tĩnh cực độ, chỉ nghe tiếng bút lướt nhẹ.
  • Bạn ấy bối rối cực độ khi bất ngờ bị gọi phát biểu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta thất vọng cực độ trước kết quả vừa nhận.
  • Không khí trong cuộc họp căng cực độ, từng ánh mắt như gõ vào mặt bàn.
  • Cô ấy vui cực độ nhưng vẫn giữ chừng mực, nụ cười chỉ thoáng qua rồi lắng lại.
  • Bữa cơm giản dị mà ấm áp cực độ, như sưởi lại một ngày bão tố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả mức độ cao nhất của một trạng thái hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường có thuật ngữ chuyên ngành cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mức độ cao nhất, thường mang sắc thái mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ cao nhất của một trạng thái hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ đơn giản hơn như "rất" hoặc "vô cùng".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa có sắc thái nhẹ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức, gây cảm giác cường điệu không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự cực độ của cảm xúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "đến cực độ", "tăng cực độ".
tột cùng tối đa đỉnh điểm tuyệt đỉnh vô cùng cực kỳ tối thiểu giới hạn mức độ