Tuyệt mĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đẹp đến mức không còn có thể hơn; tuyệt đẹp.
Ví dụ: Khung cảnh thung lũng mùa xuân ấy tuyệt mĩ.
Nghĩa: Đẹp đến mức không còn có thể hơn; tuyệt đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi hoàng hôn trên biển hôm nay tuyệt mĩ.
  • Bông hoa hồng nở rộ, sắc đỏ tuyệt mĩ.
  • Bức tranh treo trong lớp đẹp tuyệt mĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bầu trời sau cơn mưa hiện cầu vồng, cảnh sắc tuyệt mĩ.
  • Trong buổi dạ hội, ánh đèn phản chiếu lên sân khấu, khung cảnh tuyệt mĩ.
  • Cô ấy mỉm cười dưới tán phượng, khoảnh khắc ấy tuyệt mĩ.
3
Người trưởng thành
  • Khung cảnh thung lũng mùa xuân ấy tuyệt mĩ.
  • Kiến trúc ngôi chùa cổ hòa với mùi trầm và tiếng chuông, một vẻ đẹp tuyệt mĩ khó rời mắt.
  • Khoảnh khắc đứa trẻ cất tiếng cười giữa buổi chiều nắng nhẹ, đời bỗng tuyệt mĩ lạ thường.
  • Trong tĩnh lặng của bình minh, mặt hồ phẳng như gương, vẻ tĩnh tại ấy tuyệt mĩ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đẹp đến mức không còn có thể hơn; tuyệt đẹp.
Từ đồng nghĩa:
tuyệt mỹ tuyệt đẹp
Từ trái nghĩa:
xấu xí ghê xấu
Từ Cách sử dụng
tuyệt mĩ mức độ rất mạnh; trang trọng/văn chương; sắc thái tôn vinh Ví dụ: Khung cảnh thung lũng mùa xuân ấy tuyệt mĩ.
tuyệt mỹ mức độ rất mạnh; chính tả Hán–Việt chuẩn; trang trọng Ví dụ: Bức tượng thật tuyệt mỹ.
tuyệt đẹp mức độ rất mạnh; trung tính; phổ thông Ví dụ: Khung cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
xấu xí mức độ mạnh; trung tính; đối lập trực tiếp về thẩm mỹ Ví dụ: Bức tượng ấy xấu xí.
ghê xấu mức độ rất mạnh; khẩu ngữ; nhấn sự kém thẩm mỹ tột độ Ví dụ: Bức vẽ này ghê xấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đẹp tuyệt vời" hoặc "đẹp mê hồn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết nghệ thuật, phê bình văn học để miêu tả vẻ đẹp hoàn mỹ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo ấn tượng mạnh về vẻ đẹp không thể sánh kịp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh vẻ đẹp hoàn hảo.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp hoàn mỹ, không có khuyết điểm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, dễ gây cảm giác khoa trương.
  • Thường dùng trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật để tạo hiệu ứng thẩm mỹ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tuyệt vời" hay "mỹ lệ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày để tránh mất đi ý nghĩa đặc biệt.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh sắc tuyệt mĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảnh sắc, tác phẩm), phó từ (rất, vô cùng) để nhấn mạnh mức độ.
đẹp xinh mỹ lệ tuyệt đẹp hoàn hảo hoàn mĩ kiều diễm diễm lệ lộng lẫy rực rỡ