Vô địch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không đối thủ nào địch nổi.
Ví dụ:
Cách xử lý khủng hoảng của cô ấy vô địch trong phòng ban.
2.
danh từ
Người hoặc đội đã thắng tất cả các đối thủ trong một cuộc thi đấu thể thao đặc biệt.
Ví dụ:
Đội khách lên ngôi vô địch sau loạt trận căng thẳng.
Nghĩa 1: Không đối thủ nào địch nổi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chạy nhanh vô địch trong lớp.
- Món chè của mẹ ngon vô địch, ai ăn cũng khen.
- Con mèo nhà em bắt chuột vô địch trong xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cú ném bóng của cậu ấy mạnh đến mức gần như vô địch trong đội.
- Khả năng ghi nhớ từ vựng của Lan đúng là vô địch, kiểm tra nào cũng nổi bật.
- Trong nhóm, tinh thần chịu khó của Minh vô địch, không ai bỏ cuộc nhanh như cậu ấy.
3
Người trưởng thành
- Cách xử lý khủng hoảng của cô ấy vô địch trong phòng ban.
- Giữa những đợt sóng đời, ý chí của anh từng có lúc tưởng như vô địch, mà vẫn có ngày rạn vỡ.
- Trong quán nhỏ cuối phố, bát phở ấy ngon vô địch, khiến người ta lặng im khi húp muỗng đầu.
- Nụ cười vô địch của con trẻ làm tan băng cả một ngày mệt mỏi.
Nghĩa 2: Người hoặc đội đã thắng tất cả các đối thủ trong một cuộc thi đấu thể thao đặc biệt.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bóng trường em là vô địch giải giao lưu.
- Chị tớ vừa trở thành vô địch cờ vua của quận.
- Bạn Nam mơ làm vô địch bơi lội của thành phố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mùa giải dài, họ nâng cúp với danh hiệu vô địch xứng đáng.
- Cô ấy tập luyện mỗi ngày để chạm tới ngôi vô địch bơi bướm.
- Tấm huy chương vàng khẳng định câu lạc bộ đã là vô địch của giải.
3
Người trưởng thành
- Đội khách lên ngôi vô địch sau loạt trận căng thẳng.
- Ngôi vô địch không chỉ là vinh quang, mà còn là trách nhiệm giữ chuẩn mực thi đấu.
- Khi vô địch, họ hiểu rằng kỷ luật và sự lặng lẽ quan trọng hơn mọi lời tung hô.
- Danh phận vô địch thoáng chốc, đẳng cấp bền lâu mới là điều đáng theo đuổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không đối thủ nào địch nổi.
Từ đồng nghĩa:
bất bại vượt trội
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô địch | mạnh; tán dương; khẩu ngữ–trung tính, đôi khi khoa trương Ví dụ: Cách xử lý khủng hoảng của cô ấy vô địch trong phòng ban. |
| bất bại | mạnh; trang trọng–trung tính Ví dụ: Đội bóng này bất bại suốt mùa giải, thực sự vô địch. |
| vượt trội | trung tính; đánh giá năng lực chung Ví dụ: Năng lực của cô ấy vượt trội, gần như vô địch trong lĩnh vực này. |
| yếu kém | trung tính; đánh giá tiêu cực chung Ví dụ: Phong độ yếu kém, hoàn toàn trái ngược với mức vô địch. |
Nghĩa 2: Người hoặc đội đã thắng tất cả các đối thủ trong một cuộc thi đấu thể thao đặc biệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô địch | trang trọng–trung tính; chỉ danh hiệu chính thức Ví dụ: Đội khách lên ngôi vô địch sau loạt trận căng thẳng. |
| quán quân | trang trọng; danh hiệu chính thức Ví dụ: Anh là quán quân giải điền kinh năm nay. |
| á quân | trang trọng–trung tính; vị trí thứ hai Ví dụ: Á quân mùa trước quyết tâm lật đổ nhà vô địch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó xuất sắc hoặc vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ người hoặc đội đã giành chiến thắng trong các cuộc thi đấu chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về sự vượt trội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh.
- Thường mang sắc thái tích cực, trang trọng trong văn viết.
- Khẩu ngữ thường mang tính thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội, không có đối thủ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thi đấu hoặc so sánh.
- Thường dùng trong thể thao, nhưng có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như học thuật, nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự xuất sắc khác như "xuất sắc", "tuyệt vời".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa đặc biệt của từ.
- Đảm bảo từ được dùng đúng trong ngữ cảnh có sự cạnh tranh hoặc so sánh.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vô địch" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vô địch" là từ ghép Hán Việt, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "vô địch" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Khi là danh từ, nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người vô địch", "đội vô địch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "vô địch" thường đi kèm với danh từ. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các từ chỉ định như "người", "đội" hoặc các từ chỉ số lượng như "một".





