Á quân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đội (hoặc người) đứng thứ hai trong một giải thi đấu thể thao chính thức.
Ví dụ: Đội tuyển quốc gia đã xuất sắc giành ngôi á quân tại giải vô địch khu vực.
Nghĩa: Đội (hoặc người) đứng thứ hai trong một giải thi đấu thể thao chính thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng của bạn An đã giành ngôi á quân trong giải đấu.
  • Bạn Mai rất vui vì đã trở thành á quân cuộc thi bơi.
  • Á quân là người về nhì trong một cuộc thi thể thao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù chỉ giành vị trí á quân, đội tuyển đã thể hiện tinh thần thi đấu kiên cường và đáng khen ngợi.
  • Danh hiệu á quân không phải là thất bại, mà là một bước đệm vững chắc để vươn tới đỉnh cao trong tương lai.
  • Với thành tích á quân, cô ấy đã chứng minh tài năng vượt trội của mình trong lĩnh vực cờ vua.
3
Người trưởng thành
  • Đội tuyển quốc gia đã xuất sắc giành ngôi á quân tại giải vô địch khu vực.
  • Vị trí á quân đôi khi còn đáng nhớ hơn cả chức vô địch, bởi nó khắc sâu hành trình nỗ lực không ngừng nghỉ.
  • Trong cuộc sống, không phải lúc nào chúng ta cũng là người chiến thắng, nhưng việc trở thành á quân cũng đủ để khẳng định giá trị và bản lĩnh.
  • Dù chỉ là á quân, nhưng sự cống hiến và tinh thần fair-play của họ đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người hâm mộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kết quả của một giải đấu thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo thể thao, báo cáo kết quả thi đấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo, phân tích thể thao chuyên nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự công nhận và tôn vinh thành tích cao, nhưng không phải là cao nhất.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh vị trí thứ hai trong một cuộc thi đấu.
  • Tránh dùng khi không có sự phân định rõ ràng về thứ hạng.
  • Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quán quân" - người đứng đầu.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về thứ hạng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "á quân giải đấu", "á quân năm nay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ (như "xuất sắc"), động từ (như "trở thành"), và lượng từ (như "một").
quán quân vô địch hạng nhì hạng nhất hạng ba huy chương giải thi đấu đối thủ