Quán quân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chiếm giải nhất trong một cuộc thi đấu thể thao đặc biệt.
Ví dụ: Anh ấy là quán quân giải marathon thành phố năm nay.
Nghĩa: Người chiếm giải nhất trong một cuộc thi đấu thể thao đặc biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan trở thành quán quân của giải bơi của trường.
  • Đội bạn Minh là quán quân giải bóng đá thiếu nhi.
  • Cô vận động viên nhỏ tuổi ấy ôm cúp, được gọi là quán quân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau loạt trận căng thẳng, câu lạc bộ của trường em lên ngôi quán quân giải futsal học sinh.
  • Cậu ấy tập luyện mỗi ngày để chạm tới danh hiệu quán quân ở đường chạy.
  • Tiếng còi dứt trận, bảng điện sáng lên tên quán quân và cả khán đài nổ tung cảm xúc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là quán quân giải marathon thành phố năm nay.
  • Để chạm ngôi quán quân, cô ấy đánh đổi nhiều buổi sáng ngủ nướng bằng những vòng chạy âm thầm.
  • Người ta gọi tên quán quân, còn tôi nhớ khoảnh khắc cô ấy siết chặt đôi giày như nắm cả mùa giải trong tay.
  • Danh xưng quán quân vang lên ngắn gọn, nhưng đằng sau là một hành trình dài đầy mồ hôi và kỷ luật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chiếm giải nhất trong một cuộc thi đấu thể thao đặc biệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quán quân trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong thể thao thành tích cao Ví dụ: Anh ấy là quán quân giải marathon thành phố năm nay.
vô địch trung tính, phổ biến; dùng rộng trong thể thao Ví dụ: Anh ấy là vô địch thế giới hạng cân nhẹ.
á quân trung tính; chỉ người về nhì Ví dụ: Đội chủ nhà chỉ giành ngôi á quân sau loạt sút luân lưu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người chiến thắng trong các cuộc thi thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo thể thao, báo cáo kết quả thi đấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo hoặc phân tích thể thao chuyên sâu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn vinh, ngưỡng mộ đối với người chiến thắng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thành tích cao nhất trong một cuộc thi thể thao.
  • Tránh dùng cho các cuộc thi không liên quan đến thể thao, có thể thay bằng từ "người chiến thắng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô địch", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Quán quân" thường chỉ một cá nhân, trong khi "vô địch" có thể chỉ cả đội.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quán quân giải đấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ (như "xuất sắc"), danh từ chỉ sự kiện (như "giải đấu"), hoặc động từ chỉ hành động (như "trở thành").