Chiến thắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đánh thắng.
Ví dụ:
Họ chiến thắng với tỉ số sát nút.
2.
động từ
Thắng được sau một quá trình đấu tranh.
Ví dụ:
Anh đã chiến thắng cám dỗ và giữ lời hứa với chính mình.
3.
danh từ
Thắng lợi giành được trong chiến đấu, chiến tranh.
Ví dụ:
Đó là một chiến thắng mang ý nghĩa quyết định.
Nghĩa 1: Đánh thắng.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn đã chiến thắng trong trận đá bóng ở sân trường.
- Bạn Nam mỉm cười vì chiến thắng ở cuộc thi vẽ.
- Tiếng reo vang lên khi lớp mình chiến thắng trong trò kéo co.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ của trường chiến thắng nhờ chiến thuật hợp lý.
- Bạn ấy chiến thắng đối thủ trong ván cờ sau một nước đi bất ngờ.
- Đội tuyển xã chiến thắng, cả khán đài như bùng nổ.
3
Người trưởng thành
- Họ chiến thắng với tỉ số sát nút.
- Cô ấy chiến thắng nhờ kiên trì bám đuổi từng điểm số.
- Trận chung kết khốc liệt, nhưng chiến thắng cuối cùng mỉm cười với đội biết giữ bình tĩnh.
- Không phải ai mạnh hơn đều chiến thắng; thường là người bền bỉ hơn.
Nghĩa 2: Thắng được sau một quá trình đấu tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Lan chiến thắng nỗi sợ bóng tối để ngủ một mình.
- Bạn nhỏ chiến thắng tính lười bằng cách dậy sớm mỗi ngày.
- Em chiến thắng cơn buồn chán và hoàn thành bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chiến thắng sự tự ti sau nhiều lần tập thuyết trình.
- Nhờ luyện tập đều, mình dần chiến thắng thói trì hoãn.
- Có lúc mệt mỏi, nhưng cô bạn vẫn chiến thắng áp lực để thi xong.
3
Người trưởng thành
- Anh đã chiến thắng cám dỗ và giữ lời hứa với chính mình.
- Sau năm tháng trị liệu, cô chiến thắng vết thương tinh thần, chậm mà chắc.
- Người lao động chiến thắng mệt mỏi bằng kỷ luật và nghỉ ngơi đúng lúc.
- Chiến thắng bản thân thường lặng lẽ, nhưng dư âm của nó bền lâu.
Nghĩa 3: Thắng lợi giành được trong chiến đấu, chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Chiến thắng lịch sử làm cả nước hân hoan.
- Bảo tàng trưng bày hiện vật của một chiến thắng oanh liệt.
- Cả lớp xem phim tư liệu về chiến thắng của dân tộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiến thắng này đổi dòng lịch sử và củng cố niềm tin độc lập.
- Những trang ký sự ghi lại không khí của một chiến thắng vang dội.
- Tấm bản đồ cũ kể chuyện về chiến thắng nơi phòng tuyến năm xưa.
3
Người trưởng thành
- Đó là một chiến thắng mang ý nghĩa quyết định.
- Mỗi chiến thắng đều được đánh đổi bằng mồ hôi và nước mắt.
- Lặng trước đài tưởng niệm, ta hiểu chiều sâu của một chiến thắng.
- Khi lịch sử khép lại khói lửa, chiến thắng hóa thành bài học giữ nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả thành công trong các cuộc thi đấu thể thao hoặc các cuộc thi khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để báo cáo hoặc tường thuật về các sự kiện lịch sử, quân sự hoặc các cuộc thi lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự thành công hoặc chiến thắng trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, tự hào và hân hoan.
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết, báo chí.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành công sau một quá trình nỗ lực.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sự cạnh tranh hoặc đấu tranh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc đối tượng cụ thể để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thành công" nhưng "chiến thắng" thường liên quan đến sự cạnh tranh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Người học cần lưu ý sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chiến thắng" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chiến thắng" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chiến thắng" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước các trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chiến thắng" thường đi kèm với các tính từ như "vĩ đại", "lịch sử". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ như "hoàn toàn", "dễ dàng".





