Đánh bại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh cho thua, làm cho thất bại hoàn toàn.
Ví dụ: Họ đã đánh bại đối phương ngay trên sân khách.
Nghĩa: Đánh cho thua, làm cho thất bại hoàn toàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội của chúng em đã đánh bại đối thủ trong trận bóng đá ở sân trường.
  • Con mèo nhanh nhẹn đánh bại con chuột trong trò rượt đuổi.
  • Bạn Nam giải đúng câu đố và đánh bại mọi người trong phần chơi cuối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiến thuật chuyền ngắn liên tục giúp lớp tôi đánh bại lớp bên trong chung kết.
  • Bạn ấy giữ bình tĩnh, vượt qua áp lực và đánh bại đối thủ ở ván cờ quan trọng.
  • Nhóm nghiên cứu của câu lạc bộ khoa học đã đánh bại kỷ lục cũ bằng một thí nghiệm chính xác hơn.
3
Người trưởng thành
  • Họ đã đánh bại đối phương ngay trên sân khách.
  • Khi tập luyện nghiêm túc, cô ấy đánh bại nỗi sợ sân khấu như đánh gục một bức tường mỏng.
  • Chiến lược thương lượng linh hoạt giúp công ty đánh bại lời đề nghị cạnh tranh mà vẫn giữ được đối tác.
  • Có lúc muốn buông, nhưng anh chọn đánh bại sự lười biếng từng ngày, nhẹ mà chắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đánh cho thua, làm cho thất bại hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa:
hạ gục
Từ trái nghĩa:
để thua
Từ Cách sử dụng
đánh bại Trung tính, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ chiến tranh, thể thao đến kinh doanh, cạnh tranh. Ví dụ: Họ đã đánh bại đối phương ngay trên sân khách.
hạ gục Mạnh, thường dùng trong thể thao, chiến đấu, hoặc cạnh tranh gay gắt. Ví dụ: Võ sĩ đã hạ gục đối thủ ngay hiệp đầu.
để thua Trung tính, dùng trong các cuộc thi đấu, cạnh tranh. Ví dụ: Đội bóng đã để thua đối thủ với tỉ số sát nút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cuộc thi đấu thể thao hoặc tranh luận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo thể thao, báo cáo kết quả thi đấu hoặc phân tích chiến lược.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả xung đột hoặc chiến thắng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các cuộc thi chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chiến thắng, vượt trội hơn đối thủ.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực khi nói về thành công.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thắng lợi rõ ràng và hoàn toàn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc tôn trọng đối thủ.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đánh thắng", nhưng "đánh bại" nhấn mạnh sự thất bại hoàn toàn của đối thủ.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có sự cạnh tranh rõ ràng.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh bại đối thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "đánh bại đội bóng".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới