Bại trận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị đánh bại trong chiến tranh, thua trận.
Ví dụ: Quân đội đã bại trận sau nhiều ngày kháng cự quyết liệt.
Nghĩa: Bị đánh bại trong chiến tranh, thua trận.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội quân của vua đã bại trận trước kẻ thù.
  • Sau trận đánh, quân giặc đã bại trận.
  • Phe ta đã bại trận trong cuộc chiến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng, đội quân vẫn bại trận trong trận chiến quyết định.
  • Lịch sử ghi lại nhiều lần các đế chế hùng mạnh cũng có lúc bại trận.
  • Việc bại trận trong một cuộc chiến không có nghĩa là mất đi tất cả.
3
Người trưởng thành
  • Quân đội đã bại trận sau nhiều ngày kháng cự quyết liệt.
  • Sự bại trận của một đội quân đôi khi lại là khởi đầu cho một cuộc cách mạng mới.
  • Nhìn lại lịch sử, không ít lần những tưởng đã bại trận nhưng ý chí quật cường đã giúp dân tộc đứng dậy.
  • Dù bại trận trên chiến trường, tinh thần bất khuất của họ vẫn sống mãi trong lòng người dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị đánh bại trong chiến tranh, thua trận.
Từ đồng nghĩa:
thua trận đại bại
Từ trái nghĩa:
thắng trận chiến thắng
Từ Cách sử dụng
bại trận Trang trọng, khách quan, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức về quân sự, thể thao quy mô lớn. Ví dụ: Quân đội đã bại trận sau nhiều ngày kháng cự quyết liệt.
thua trận Trung tính, miêu tả kết quả trực tiếp của một cuộc chiến hoặc cuộc thi đấu. Ví dụ: Quân đội đã thua trận sau nhiều ngày giao tranh ác liệt.
đại bại Trang trọng, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và quy mô lớn của thất bại. Ví dụ: Quân địch đại bại và phải rút lui trong hỗn loạn.
thắng trận Trung tính, miêu tả kết quả trực tiếp của một cuộc chiến hoặc cuộc thi đấu. Ví dụ: Quân ta đã thắng trận một cách vẻ vang.
chiến thắng Trang trọng, nhấn mạnh sự thành công và giành được thắng lợi trong chiến đấu hoặc cuộc thi. Ví dụ: Họ đã chiến thắng kẻ thù sau cuộc chiến cam go.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả kết quả của một cuộc chiến hoặc trận đấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự thất bại trong chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thất bại, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả kết quả của một cuộc chiến hoặc trận đấu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh hoặc thi đấu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thất bại khác như "thua cuộc" trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã bại trận", "sẽ bại trận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ đối tượng (quân đội, đội bóng).