Bại vong

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở tình trạng bị thua và bị tiêu diệt.
Ví dụ: Sau nhiều năm chiến tranh, quân địch đã hoàn toàn bại vong.
Nghĩa: Ở tình trạng bị thua và bị tiêu diệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội quân xấu đã bại vong sau trận đánh lớn.
  • Kẻ ác luôn bại vong trước người tốt.
  • Sau khi thua cuộc, phe địch đã bại vong hoàn toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lực lượng xâm lược cuối cùng đã bại vong trước tinh thần quật cường của dân tộc.
  • Những âm mưu đen tối của kẻ thù đã hoàn toàn bại vong, không còn cơ hội gây hại.
  • Dù có sức mạnh đến đâu, một chế độ độc tài rồi cũng sẽ bại vong trước làn sóng đấu tranh của nhân dân.
3
Người trưởng thành
  • Sau nhiều năm chiến tranh, quân địch đã hoàn toàn bại vong.
  • Một triều đại dù huy hoàng đến mấy, nếu không biết lắng nghe dân, cũng sẽ có ngày bại vong.
  • Lịch sử đã nhiều lần chứng minh, mọi thế lực bạo tàn rồi sẽ bại vong trước khát vọng tự do và công lý.
  • Trong kinh doanh, sự thiếu đổi mới và tự mãn có thể dẫn đến sự bại vong của cả một tập đoàn lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng bị thua và bị tiêu diệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bại vong Trang trọng, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, đấu tranh chính trị, hoặc sự sụp đổ của một thế lực, một triều đại, chỉ sự kết thúc bi thảm, không thể phục hồi. Ví dụ: Sau nhiều năm chiến tranh, quân địch đã hoàn toàn bại vong.
diệt vong Trang trọng, tiêu cực, chỉ sự sụp đổ hoàn toàn của một quốc gia, dân tộc, hoặc một thế lực. Ví dụ: Một đế chế hùng mạnh cũng có thể diệt vong nếu không biết tự đổi mới.
tiêu vong Trang trọng, tiêu cực, thường dùng để chỉ sự biến mất, hủy diệt hoàn toàn của một thực thể, một nền văn minh. Ví dụ: Nhiều nền văn minh cổ đại đã tiêu vong theo dòng chảy lịch sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử hoặc phân tích chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác bi tráng, thường trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bi thương, mất mát.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự thất bại hoàn toàn trong bối cảnh lịch sử hoặc chiến tranh.
  • Tránh dùng trong các tình huống đời thường hoặc không liên quan đến chiến tranh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thất bại khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để miêu tả thất bại nhỏ hoặc không mang tính chất tiêu diệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội bại vong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị thua hoặc tiêu diệt, ví dụ: "quân đội", "kẻ thù".