Hàng đầu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hàng ở phía trước nhất; thường dùng để chỉ vị trí hoặc tác dụng quan trọng nhất.
Ví dụ:
Cô ấy mua chỗ ngồi hàng đầu để xem vở kịch cho rõ.
Nghĩa: Hàng ở phía trước nhất; thường dùng để chỉ vị trí hoặc tác dụng quan trọng nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Em được ngồi ở hàng đầu nên nhìn bảng rất rõ.
- Bạn lớp trưởng đứng ở hàng đầu khi xếp hàng chào cờ.
- Trong buổi biểu diễn, ghế hàng đầu luôn được chuẩn bị gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan được chuyển lên hàng đầu để dễ nghe cô giảng hơn.
- Đội cổ vũ ngồi hàng đầu, hô nhịp kéo tinh thần cả lớp.
- Cậu ấy chọn hàng đầu trong thư viện để nhanh thấy sách mới trưng bày.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mua chỗ ngồi hàng đầu để xem vở kịch cho rõ.
- Trong nghiên cứu này, an toàn được đặt ở vị trí hàng đầu, vượt lên mọi mục tiêu khác.
- Những người ngồi hàng đầu trong cuộc họp thường chịu áp lực phát biểu trước.
- Anh chọn đứng ở hàng đầu của đoàn rước như một cách nhận trách nhiệm dẫn dắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hàng ở phía trước nhất; thường dùng để chỉ vị trí hoặc tác dụng quan trọng nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hạng chót đội sổ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hàng đầu | Trung tính, hơi trang trọng; chỉ vị trí/vai trò cao nhất, tiêu biểu. Ví dụ: Cô ấy mua chỗ ngồi hàng đầu để xem vở kịch cho rõ. |
| tiên phong | Trung tính–tích cực, trang trọng/văn báo; nhấn mạnh đứng trước mở đường (mạnh). Ví dụ: Đơn vị ở hàng tiên phong của phong trào. |
| đầu bảng | Khẩu ngữ–báo chí; nhấn mạnh vị trí số một trong bảng xếp hạng (trung tính). Ví dụ: Đội bóng giữ vị trí đầu bảng. |
| hạng chót | Khẩu ngữ; vị trí thấp nhất trong xếp hạng (mạnh, hơi chê). Ví dụ: Đội rơi xuống hạng chót. |
| đội sổ | Khẩu ngữ–báo chí; xếp cuối cùng (trung tính hơi mỉa). Ví dụ: Thành phố đội sổ về chỉ số xanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự quan trọng hoặc ưu tiên của một sự vật, sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến để chỉ vị trí hoặc vai trò quan trọng nhất trong một lĩnh vực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ấn tượng về sự nổi bật hoặc ưu việt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để chỉ những công nghệ, phương pháp hoặc sản phẩm tiên tiến nhất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
- Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn viết và báo chí.
- Phù hợp với cả ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng hoặc ưu tiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "đầu tiên" hoặc "trước nhất".
- Khác biệt với "hàng sau" ở chỗ nhấn mạnh sự ưu tiên, không chỉ đơn thuần là vị trí.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau danh từ chính; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'công ty hàng đầu', 'vị trí hàng đầu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, tính từ hoặc động từ, ví dụ: 'công ty hàng đầu', 'đứng hàng đầu'.





