Bá chủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nước mạnh dựa vào vũ lực để chi phối các nước khác, trong quan hệ với các nước phụ thuộc của nó.
Ví dụ:
Với tiềm lực kinh tế và quân sự vượt trội, quốc gia đó đang dần trở thành bá chủ của khu vực.
Nghĩa: Nước mạnh dựa vào vũ lực để chi phối các nước khác, trong quan hệ với các nước phụ thuộc của nó.
1
Học sinh tiểu học
- Nước đó muốn làm bá chủ cả vùng này.
- Một quốc gia bá chủ thường rất mạnh và có nhiều quân đội.
- Không ai muốn bị một nước bá chủ bắt nạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tham vọng bá chủ đã đẩy nhiều đế chế vào con đường chiến tranh khốc liệt.
- Dù không tuyên bố, nhưng hành động của họ cho thấy ý đồ bá chủ khu vực.
- Một cường quốc bá chủ có thể định hình lại trật tự thế giới theo ý mình.
3
Người trưởng thành
- Với tiềm lực kinh tế và quân sự vượt trội, quốc gia đó đang dần trở thành bá chủ của khu vực.
- Giấc mộng bá chủ thường đi kèm với sự cô độc và gánh nặng trách nhiệm nặng nề.
- Lịch sử đã chứng minh rằng không có đế chế bá chủ nào tồn tại mãi mãi mà không có sự thay đổi.
- Để duy trì vị thế bá chủ, một quốc gia cần không ngừng đổi mới và thích nghi với bối cảnh toàn cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả quan hệ quyền lực giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong chính trị học, quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyền lực, thống trị.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả sự thống trị của một quốc gia hoặc tổ chức mạnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quyền lực hoặc chính trị.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "thống trị" hay "lãnh đạo".
- Khác biệt với "lãnh đạo" ở chỗ "bá chủ" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quốc gia bá chủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (quốc gia, nước) hoặc động từ (trở thành, là).





