Lãnh chúa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chúa phong kiến ở châu Âu thời Trung Cổ, đứng đầu một lãnh địa.
Ví dụ: Lãnh chúa là người đứng đầu một lãnh địa thời Trung Cổ.
Nghĩa: Chúa phong kiến ở châu Âu thời Trung Cổ, đứng đầu một lãnh địa.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong câu chuyện, vị lãnh chúa sống trong một lâu đài trên đồi.
  • Lãnh chúa ra lệnh cho lính canh mở cổng thành.
  • Dân trong làng phải nộp thuế cho lãnh chúa của vùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài học lịch sử kể rằng lãnh chúa sở hữu đất đai và cai quản nông nô.
  • Khi chiến tranh nổ ra, lãnh chúa kêu gọi kỵ sĩ bảo vệ lãnh địa.
  • Một số lãnh chúa liên minh với nhau để chống lại kẻ xâm lược.
3
Người trưởng thành
  • Lãnh chúa là người đứng đầu một lãnh địa thời Trung Cổ.
  • Có lãnh chúa nhân từ, cũng có kẻ cai trị bằng gươm giáo và sợ hãi.
  • Quyền lực của lãnh chúa thường dựa vào đất, quân và lời thề trung thành.
  • Nhìn những bức tường đá dày, ta hiểu vì sao lãnh chúa luôn ám ảnh bởi an ninh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chúa phong kiến ở châu Âu thời Trung Cổ, đứng đầu một lãnh địa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lãnh chúa Lịch sử, trang trọng, dùng để chỉ nhân vật có quyền lực và địa vị cao trong hệ thống phong kiến châu Âu thời Trung Cổ. Ví dụ: Lãnh chúa là người đứng đầu một lãnh địa thời Trung Cổ.
chúa đất Trung tính, lịch sử, dùng để chỉ người đứng đầu một vùng đất phong kiến. Ví dụ: Các chúa đất thường có quyền lực tuyệt đối trong lãnh địa của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về thời kỳ Trung Cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong tiểu thuyết lịch sử, phim ảnh về thời Trung Cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử châu Âu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyền lực và địa vị trong xã hội phong kiến.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hệ thống phong kiến châu Âu thời Trung Cổ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời kỳ hoặc địa danh cụ thể để rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong hệ thống phong kiến như "vương hầu" hay "bá tước".
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lãnh chúa quyền lực", "lãnh chúa giàu có".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quyền lực, giàu có), động từ (trở thành, là), và các danh từ khác (lãnh địa, quyền lực).