Chúa đất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ chiếm hữu cả một vùng ruộng đất để bóc lột địa tô; địa chủ lớn.
Ví dụ: Chúa đất là kẻ chiếm hữu ruộng đồng rộng lớn và thu địa tô từ nông dân.
Nghĩa: Kẻ chiếm hữu cả một vùng ruộng đất để bóc lột địa tô; địa chủ lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta kể về một chúa đất bắt nông dân nộp thóc mỗi mùa.
  • Làng xưa có chúa đất sở hữu nhiều ruộng và không cho ai cày miễn phí.
  • Ông chúa đất ngồi trên hiên nhà gỗ, sai người thu lúa của dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện lịch sử, chúa đất nắm quyền trên cánh đồng và thu địa tô nặng nề.
  • Người dân sợ hãi vì chúa đất chỉ cần phẩy tay là cả làng phải nộp lúa.
  • Ở buổi học văn, chúng em bàn về hình ảnh chúa đất bóc lột nông dân trong xã hội cũ.
3
Người trưởng thành
  • Chúa đất là kẻ chiếm hữu ruộng đồng rộng lớn và thu địa tô từ nông dân.
  • Nhắc đến chúa đất là nhắc đến một trật tự bất công, nơi mồ hôi của người cày biến thành lợi tức của kẻ khác.
  • Những trang địa bạ cũ vẫn thấp thoáng bóng chúa đất, như vết hằn của một thời phong kiến.
  • Trong câu chuyện của ngoại, chúa đất không chỉ là người giàu mà là biểu tượng của sự lệ thuộc nặng nề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ chiếm hữu cả một vùng ruộng đất để bóc lột địa tô; địa chủ lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chúa đất Sắc thái chê bai, lịch sử – xã hội, mạnh; ngữ vực chính luận/khảo cứu, đôi khi khẩu ngữ mỉa. Ví dụ: Chúa đất là kẻ chiếm hữu ruộng đồng rộng lớn và thu địa tô từ nông dân.
địa chủ Trung tính–chính luận, rộng; mức độ có thể nhỏ–lớn hơn tùy ngữ cảnh Ví dụ: Phong trào nông dân chống lại bọn địa chủ.
nông dân Trung tính–xã hội học; đối lập giai tầng bị bóc lột Ví dụ: Nông dân phải nộp địa tô cho chúa đất.
tá điền Trung tính–lịch sử; người cày thuê, đối lập vai trò kinh tế Ví dụ: Tá điền làm ruộng trên đất của chúa đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, kinh tế nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có quyền lực trong xã hội phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyền lực và bóc lột trong xã hội phong kiến.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử hoặc phân tích xã hội phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "địa chủ".
  • Khác biệt với "địa chủ" ở mức độ quyền lực và quy mô sở hữu.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chúa đất giàu có", "chúa đất tham lam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giàu có, tham lam), động từ (bóc lột, chiếm hữu) và các từ chỉ định (một, những).
địa chủ điền chủ chủ đất chủ điền đại điền chủ tá điền nông dân ruộng đất