Tá điền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người nông dân làm ruộng thuê, nộp tô cho địa chủ, trong quan hệ với địa chủ.
Ví dụ:
Ông ấy là tá điền, làm ruộng trên đất của địa chủ.
Nghĩa: Người nông dân làm ruộng thuê, nộp tô cho địa chủ, trong quan hệ với địa chủ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội kể ngày xưa ông làm tá điền cho nhà địa chủ.
- Người tá điền cày ruộng thuê để có gạo nuôi gia đình.
- Chiếc nón lá che nắng cho người tá điền ngoài đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người tá điền phải nộp tô sau mỗi vụ gặt cho địa chủ.
- Trong truyện, tá điền làm lụng vất vả mà vẫn thiếu thốn vì tiền tô.
- Cậu bé nhìn cha, một tá điền hiền lành, cúi lưng trên thửa ruộng thuê.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy là tá điền, làm ruộng trên đất của địa chủ.
- Phận tá điền khiến anh gắn đời mình với mùa vụ và khoản tô không bao giờ nhẹ bớt.
- Nhắc đến tá điền là nhớ đến những bước chân lấm bùn và bóng dáng địa chủ phủ lên cánh đồng.
- Trong ký ức làng quê, tá điền sống nhẫn nại, vừa trông trời trông đất vừa ngại lời chủ ruộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người nông dân làm ruộng thuê, nộp tô cho địa chủ, trong quan hệ với địa chủ.
Từ đồng nghĩa:
tá canh
Từ trái nghĩa:
địa chủ chủ điền
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tá điền | trung tính, lịch sử–xã hội, trang trọng nhẹ Ví dụ: Ông ấy là tá điền, làm ruộng trên đất của địa chủ. |
| tá canh | trung tính, học thuật/lịch sử; tương đương nghĩa Ví dụ: Trong cải cách ruộng đất, quyền lợi của tá canh được nêu rõ. |
| địa chủ | trung tính, lịch sử–xã hội; vị thế đối lập trực tiếp Ví dụ: Tá điền phụ thuộc địa chủ về ruộng đất. |
| chủ điền | trung tính, Nam Bộ, lịch sử; đối lập vai trò sở hữu Ví dụ: Chủ điền quyết định mức tô mà tá điền phải nộp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh xã hội, đời sống nông dân trong các tác phẩm văn học lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học về nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phụ thuộc, bất bình đẳng trong quan hệ xã hội.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử nông nghiệp, xã hội phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không còn phù hợp với xã hội ngày nay.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nông dân" nhưng "tá điền" nhấn mạnh mối quan hệ thuê mướn với địa chủ.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ nông dân hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những tá điền chăm chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chăm chỉ"), động từ ("làm việc"), hoặc các danh từ khác ("ruộng đất").





