Cố nông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nông dân không có ruộng đất và công cụ sản xuất, phải đi làm thuê hoặc đi ở để sinh sống.
Ví dụ:
Ngày trước, nhiều người là cố nông, sống nhờ công làm thuê.
Nghĩa: Nông dân không có ruộng đất và công cụ sản xuất, phải đi làm thuê hoặc đi ở để sinh sống.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại kể hồi trẻ ông là cố nông, đi làm thuê khắp làng để có cơm ăn.
- Ngày mùa, bác cố nông gặt lúa thuê cho người ta từ sáng sớm.
- Nhà anh Nam nghèo, bố anh từng là cố nông, ai thuê gì làm nấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện làng, nhân vật người cha là cố nông, cả đời làm thuê mà vẫn không có mảnh ruộng.
- Bức ảnh đen trắng ghi lại cảnh những cố nông gánh rạ thuê dưới nắng lửa.
- Ông cụ tự nhận mình là cố nông, quen tay cuốc tay cày nhưng chẳng có đất để cấy.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, nhiều người là cố nông, sống nhờ công làm thuê.
- Ông bảo thời trai trẻ làm thân cố nông, bữa no bữa đói theo mùa vụ của người khác.
- Trong ký ức làng quê, bóng dáng cố nông lầm lũi sau lưng trâu thuê là hình ảnh không thể quên.
- Nhắc đến cố nông là nhắc đến phận người không ruộng không trâu, bám vào sức mình để qua ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nông dân không có ruộng đất và công cụ sản xuất, phải đi làm thuê hoặc đi ở để sinh sống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cố nông | thuật ngữ xã hội–lịch sử, sắc thái trung tính–mô tả, phạm vi Việt Nam trước 1954/1975 Ví dụ: Ngày trước, nhiều người là cố nông, sống nhờ công làm thuê. |
| bần nông | gần nghĩa nhưng rộng hơn; mức độ nghèo nhẹ hơn; văn phong chính luận–xã hội chủ nghĩa Ví dụ: Trong cải cách ruộng đất, bần nông và cố nông được xếp vào thành phần lao động nghèo. |
| địa chủ | đối lập xã hội–giai cấp; trang trọng–lịch sử Ví dụ: Cải cách ruộng đất nhằm tịch thu ruộng của địa chủ chia cho nông dân nghèo. |
| phú nông | đối lập theo mức sở hữu và kinh tế; chính luận–lịch sử Ví dụ: Ở làng cũ, phú nông thuê mướn cố nông làm theo mùa vụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội nông thôn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh xã hội, đời sống của người nông dân trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp và lịch sử xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó khăn, thiếu thốn trong đời sống của người nông dân.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc xã hội nông thôn trong quá khứ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không có sự liên hệ rõ ràng với lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nông dân khác như "nông dân", "bần nông".
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn học để giữ tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người cố nông", "một số cố nông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ trạng thái hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "cố nông nghèo", "cố nông làm thuê".





