Lập hiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng phụ cho danh từ). Định ra hiến pháp. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, pháp lý hoặc học thuật liên quan đến việc xây dựng hiến pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quá trình xây dựng hoặc thiết lập hiến pháp của một quốc gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý hoặc chính trị.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến hiến pháp nhưng không chỉ quá trình thiết lập.
- Khác biệt với "sửa đổi hiến pháp" ở chỗ "lập hiến" chỉ việc tạo ra hiến pháp mới.
- Cần chú ý ngữ cảnh chính trị khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường dùng làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quốc hội lập hiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cơ quan, tổ chức (quốc hội, chính phủ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





