Áp chế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đè nén và làm mất tự do.
Ví dụ:
Việc áp chế thông tin có thể gây ra sự hiểu lầm trong cộng đồng.
Nghĩa: Đè nén và làm mất tự do.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo không áp chế ý kiến của các bạn nhỏ.
- Bạn lớn không nên áp chế bạn bé trong giờ chơi.
- Chúng ta không nên áp chế ước mơ của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chính quyền cũ đã áp chế quyền tự do ngôn luận của người dân.
- Áp lực thi cử đôi khi áp chế sự sáng tạo của học sinh.
- Anh ấy cố gắng áp chế cảm xúc tiêu cực để tập trung vào công việc.
3
Người trưởng thành
- Việc áp chế thông tin có thể gây ra sự hiểu lầm trong cộng đồng.
- Một xã hội dân chủ không thể tồn tại nếu quyền tự do cá nhân bị áp chế.
- Đôi khi, chúng ta phải học cách áp chế những ham muốn nhất thời để đạt được mục tiêu lớn hơn.
- Sự áp chế kéo dài có thể dẫn đến những phản ứng mạnh mẽ từ những người bị ảnh hưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đè nén và làm mất tự do.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| áp chế | Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc quyền lực, thể hiện sự kiểm soát cưỡng bức. Ví dụ: Việc áp chế thông tin có thể gây ra sự hiểu lầm trong cộng đồng. |
| đàn áp | Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội. Ví dụ: Chính quyền đã đàn áp dã man những cuộc biểu tình. |
| khống chế | Trung tính đến tiêu cực, thường dùng để kiểm soát tình hình, đối tượng. Ví dụ: Lực lượng an ninh đã khống chế được kẻ gây rối. |
| giải phóng | Mạnh, tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh đấu tranh, giành lại tự do. Ví dụ: Họ đã đấu tranh để giải phóng đất nước khỏi ách đô hộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành động kiểm soát hoặc đàn áp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác căng thẳng hoặc xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản về chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa áp bức.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiểm soát hoặc đàn áp mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tích cực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "đàn áp" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đàn áp"; "áp chế" thường mang tính hệ thống hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "áp chế người khác", "bị áp chế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, quyền lực), phó từ (đã, đang), và trạng từ (mạnh mẽ, hoàn toàn).





