Hiểm hoạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tai hoạ lớn gây nguy hại sâu sắc đến đời sống con người.
Ví dụ: Biến đổi khí hậu là hiểm hoạ chung của nhân loại.
Nghĩa: Tai hoạ lớn gây nguy hại sâu sắc đến đời sống con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Khói bụi là hiểm hoạ cho sức khỏe của mọi người.
  • Lũ lớn tràn về là một hiểm hoạ với người dân vùng thấp.
  • Rác thải nhựa ngoài biển trở thành hiểm hoạ cho cá và chim.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin giả lan nhanh có thể biến thành hiểm hoạ cho cộng đồng nếu ai cũng tin theo.
  • Nạn phá rừng âm thầm tích tụ, rồi bỗng thành hiểm hoạ khi lũ quét ập xuống.
  • Sự chủ quan khi tham gia giao thông là hiểm hoạ luôn rình rập trên mỗi con đường.
3
Người trưởng thành
  • Biến đổi khí hậu là hiểm hoạ chung của nhân loại.
  • Khi lòng tham vượt kiểm soát, nó không chỉ làm hỏng một dự án mà còn gieo hiểm hoạ cho cả xã hội.
  • Sự thờ ơ trước những cảnh báo khoa học chính là cánh cửa mở ra nhiều hiểm hoạ nối tiếp.
  • Một lời kêu gọi cực đoan, đúng lúc và đúng chỗ, có thể châm ngòi cho hiểm hoạ khó lường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tai hoạ lớn gây nguy hại sâu sắc đến đời sống con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiểm hoạ Trang trọng, mức độ rất mạnh, sắc thái cảnh báo/đe doạ tiềm tàng, dùng trong truyền thông chính thống Ví dụ: Biến đổi khí hậu là hiểm hoạ chung của nhân loại.
thảm hoạ Mạnh, trang trọng, nhấn hậu quả tàn khốc hơn "hiểm hoạ" Ví dụ: Biến đổi khí hậu là thảm hoạ toàn cầu.
tai hoạ Trung tính–mạnh, phổ thông, mức độ có thể rộng từ nặng đến rất nặng Ví dụ: Dịch bệnh trở thành tai hoạ của cộng đồng.
phúc lợi Trung tính–trang trọng, lợi ích tốt đẹp đối với cộng đồng; đối lập về hệ quả xã hội Ví dụ: Chính sách y tế mang lại phúc lợi cho người dân.
ân huệ Trang trọng, sắc thái tích cực do may mắn/ban cho; đối lập ý nghĩa giá trị Ví dụ: Cơn mưa đúng lúc là ân huệ cho vụ mùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nguy hiểm" hoặc "tai hoạ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các mối đe doạ lớn, như thiên tai, dịch bệnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác căng thẳng, kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo về an toàn, môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mức độ nghiêm trọng và khẩn cấp.
  • Thường dùng trong văn viết, báo chí và học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà nhấn mạnh vào tính khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm cao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nguy hiểm" nhưng "hiểm hoạ" thường chỉ mức độ cao hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiểm hoạ thiên nhiên", "hiểm hoạ chiến tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nghiêm trọng), động từ (gây ra, đối mặt với) và các danh từ khác (thiên nhiên, chiến tranh).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới