Tội nhân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ phạm tội
Ví dụ: Cuối cùng, tội nhân phải trả giá cho hành vi của mình.
Nghĩa: Kẻ phạm tội
1
Học sinh tiểu học
  • Người ăn trộm bị bắt và trở thành tội nhân.
  • Trong truyện, tội nhân xin lỗi vì đã làm hại mọi người.
  • Công an đưa tội nhân về đồn để điều tra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tòa tuyên án, tội nhân cúi đầu nhận lỗi trước mọi người.
  • Trong phim, tội nhân day dứt khi thấy mẹ khóc vì mình.
  • Sau phiên xử, tội nhân bị áp giải lên xe, phố xá bỗng im ắng lạ.
3
Người trưởng thành
  • Cuối cùng, tội nhân phải trả giá cho hành vi của mình.
  • Đôi khi ranh giới giữa kẻ lầm lỡ và tội nhân chỉ là một phút không kiềm chế.
  • Pháp luật trừng trị tội nhân, còn lương tâm mới là bản án theo họ suốt đời.
  • Tha thứ cho tội nhân không có nghĩa là quên đi nỗi đau của người bị hại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ phạm tội
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tội nhân Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tôn giáo hoặc khi nhấn mạnh khía cạnh đạo đức của hành vi sai trái. Ví dụ: Cuối cùng, tội nhân phải trả giá cho hành vi của mình.
phạm nhân Trung tính, pháp lý, chỉ người đã hoặc đang bị buộc tội. Ví dụ: Phạm nhân đang thụ án trong trại giam.
tội phạm Trung tính, pháp lý, chỉ người thực hiện hành vi phạm tội. Ví dụ: Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm nguy hiểm.
thủ phạm Trung tính, pháp lý, chỉ người trực tiếp gây ra tội ác. Ví dụ: Thủ phạm vụ cướp đã bị bắt giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "người phạm tội".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc báo chí khi đề cập đến người đã bị kết án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng hoặc nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của hành vi phạm tội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tội phạm học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của hành vi phạm tội.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "người phạm tội".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại tội phạm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "người phạm tội" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "nghi phạm" là người chưa bị kết án.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tội nhân này", "một tội nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và lượng từ, ví dụ: "tội nhân khét tiếng", "bắt tội nhân", "một tội nhân".