Tội đồ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình phạt giam nhiều năm tù; cũng dùng để chỉ người bị hình phạt ấy
Ví dụ:
Anh bị kết án làm tội đồ và chấp hành án tù dài hạn.
Nghĩa: Hình phạt giam nhiều năm tù; cũng dùng để chỉ người bị hình phạt ấy
1
Học sinh tiểu học
- Anh ta trở thành tội đồ và bị đưa vào nhà giam.
- Người bị xử làm tội đồ phải ở tù rất lâu.
- Câu chuyện kể về một tội đồ đang hối hận trong phòng giam.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau phiên toà, anh bị tuyên là tội đồ và bị giam nhiều năm.
- Tiếng cánh cửa sắt khép lại, tội đồ lặng im nhìn bức tường lạnh.
- Trong cuốn sách lịch sử, có đoạn miêu tả tội đồ bị đưa đi giữa hàng lính canh.
3
Người trưởng thành
- Anh bị kết án làm tội đồ và chấp hành án tù dài hạn.
- Có người thành tội đồ chỉ sau một phán quyết, còn lương tâm họ thì vẫn đang tự vấn.
- Nhà giam chật hẹp giữ chân tội đồ, còn ký ức tội lỗi giữ chặt tâm trí anh ta.
- Trong con mắt xã hội, tội đồ là kẻ mang án, nhưng trong những lá thư, anh chỉ là người đang mong được tha thứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tội phạm" hoặc "người phạm tội".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết báo chí hoặc văn bản pháp luật để chỉ người bị kết án nặng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự nghiêm trọng của hành vi phạm tội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nghiên cứu tội phạm học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và tiêu cực, thường mang sắc thái chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc quá mức cần thiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "tội phạm" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tội phạm" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "tội phạm" ở mức độ nghiêm trọng và hình phạt.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tội đồ của xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bị, là, trở thành) và tính từ (khét tiếng, khổ sở).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





