Phạm pháp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm điều pháp luật cấm.
Ví dụ: Chiếm đoạt tài sản của người khác là phạm pháp.
Nghĩa: Làm điều pháp luật cấm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy biết ăn trộm là phạm pháp nên không làm.
  • Đập phá đồ của người khác là phạm pháp.
  • Buôn bán thuốc cấm là phạm pháp, công an sẽ bắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đăng thông tin lừa đảo trên mạng là hành vi phạm pháp.
  • Đi xe đã uống rượu rồi gây tai nạn là phạm pháp và rất nguy hiểm.
  • Khai gian để chiếm học bổng là phạm pháp, không phải chỉ là sai quy định.
3
Người trưởng thành
  • Chiếm đoạt tài sản của người khác là phạm pháp.
  • Xúi người khác ký giấy vay nợ giả để chiếm đoạt là phạm pháp, dù bề ngoài có vẻ hợp lý.
  • Phá rừng lấy gỗ quý là phạm pháp và để lại vết thương dài lâu cho môi trường.
  • Trốn thuế không phải mẹo làm ăn; đó là phạm pháp và có thể trả giá bằng tự do của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm điều pháp luật cấm.
Từ đồng nghĩa:
vi phạm phạm tội
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phạm pháp Trang trọng, pháp lý, chỉ hành vi vi phạm luật pháp. Ví dụ: Chiếm đoạt tài sản của người khác là phạm pháp.
vi phạm Trung tính, phổ biến, chỉ hành động không tuân thủ quy định, luật lệ. Ví dụ: Anh ta đã vi phạm luật giao thông.
phạm tội Trang trọng, pháp lý, chỉ hành vi vi phạm pháp luật hình sự. Ví dụ: Hắn đã phạm tội giết người.
tuân thủ Trang trọng, chính thức, chỉ việc làm theo đúng quy định, luật lệ. Ví dụ: Mọi công dân phải tuân thủ pháp luật.
chấp hành Trang trọng, chính thức, chỉ việc thực hiện theo mệnh lệnh, quy định. Ví dụ: Người dân cần chấp hành nghiêm chỉnh các quy định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi vi phạm pháp luật trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo tội phạm hoặc bài viết về luật pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành vi của nhân vật trong bối cảnh pháp luật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý và nghiên cứu về luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và tiêu cực, thường mang sắc thái chỉ trích.
  • Thuộc phong cách trang trọng, đặc biệt trong văn bản pháp lý và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi vi phạm pháp luật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc khi cần diễn đạt nhẹ nhàng hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi sai trái khác như "vi phạm" hoặc "trái phép".
  • Khác biệt với "vi phạm" ở chỗ "phạm pháp" nhấn mạnh tính chất bất hợp pháp.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã phạm pháp", "đang phạm pháp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ), phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).
phạm tội vi phạm bất hợp pháp trái phép phi pháp bất chính sai phạm tội tội phạm luật pháp