Trái phép

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trái với điều được pháp luật cho phép.
Ví dụ: Kinh doanh thuốc không rõ nguồn gốc là trái phép.
Nghĩa: Trái với điều được pháp luật cho phép.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy dựng lều ở công viên là trái phép.
  • Chú kia bán pháo nổ là trái phép.
  • Cô xây chuồng gà chiếm vỉa hè là trái phép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Treo bảng quảng cáo lên cột điện mà không xin phép là trái phép.
  • Quay phim trong rạp rồi đăng lên mạng là hành vi trái phép.
  • Tổ chức đua xe trên phố đêm khuya là hoạt động trái phép.
3
Người trưởng thành
  • Kinh doanh thuốc không rõ nguồn gốc là trái phép.
  • Dữ liệu cá nhân bị thu thập trái phép khiến nhiều người lo ngại.
  • Xây tầng lấn không gian công cộng là trái phép, dù ai cũng khen tiện.
  • Lợi dụng danh nghĩa thiện nguyện để quyên góp trái phép là điều khó chấp nhận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trái với điều được pháp luật cho phép.
Từ đồng nghĩa:
phi pháp không phép
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trái phép Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, mang tính khách quan, tiêu cực. Ví dụ: Kinh doanh thuốc không rõ nguồn gốc là trái phép.
phi pháp Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật, báo chí, hoặc diễn đạt sự vi phạm nghiêm trọng. Ví dụ: Tổ chức này hoạt động phi pháp.
không phép Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ hành chính đến đời sống hàng ngày. Ví dụ: Xây dựng nhà không phép sẽ bị xử phạt.
hợp pháp Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính. Ví dụ: Mọi hoạt động kinh doanh phải tuân thủ quy định hợp pháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hành động vi phạm pháp luật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo, bài viết về luật pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu pháp lý, quy định ngành nghề.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và chính thức, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính vi phạm pháp luật của một hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc quy định.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bất hợp pháp" nhưng "trái phép" thường chỉ rõ sự vi phạm cụ thể.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: hành vi trái phép) hoặc động từ (ví dụ: làm trái phép).